LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frame - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frame Ý nghĩa của Từ

  • một cấu trúc cứng bao quanh hoặc hỗ trợ cái gì đó
  • xây dựng hoặc hình thành cái gì đó
  • hình thành một khái niệm hoặc lập luận
Illustration for this word

frame Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frame Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /freɪm/
Mỹ /freɪm/
Tiết
frame

frame Từ nguyên của Từ

frame = từ 'frama' (tiếng Anh cổ) | Latinh 'frama' → Pháp cổ 'frama' → Tiếng Anh 'frame'. Hãy tưởng tượng một khung gỗ chắc chắn bao quanh một bức tranh đẹp, giữ cho bản chất của nó được an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm khung ảnh và di chuyển nó trên bàn cho đến khi tấm ảnh vừa khít. Tôi đẩy một góc, kéo các cạnh và điều chỉnh khoảng trống để mọi thứ vừa vặn. Cảm giác kim loại lạnh chạy qua ngón tay khi khung ảnh định hình ánh sáng và không gian, cho tôi cảm giác nỗ lực và kiểm soát. Sau đó, tôi đóng khung một ý tưởng bằng cách chọn góc nhìn, để ý tưởng dần có hình dạng trong khung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Frame ở dạng danh từ là một khung cứng quanh hoặc nâng đỡ một vật, ví dụ khung ảnh hoặc khung cửa; ở dạng động từ, frame có nghĩa là dựng lên, hình thành hay xây dựng khuôn khổ hoặc luận điểm, cũng có nghĩa trình bày ai đó dưới một góc nhìn nhất định. Cả hai nghĩa vật lý và trừu tượng. Cần phân biệt frame ở dạng danh từ (khung) với frame ở dạng động từ (xây khung, trình bày).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Frame có thể là danh từ (khung) hoặc động từ (định hình, trình bày).
  • - Phân biệt khung vật lý và khung khái niệm.
  • - Cụm từ hay dùng: frame a picture, frame a plan, frame of mind.
  • - Lưu ý framed và framing.
  • - Trong văn bản/điểm nhìn và định kiểu, dùng hình thành hoặc trình bày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Frame không chỉ là khung vật lý; nó còn có nghĩa là hình thành ý tưởng.
  • Frame và khung làm từ cùng ý nghĩa trong nhiều trường hợp.
  • framed không chỉ liên quan đến ảnh hoặc cáo buộc; nó có thể là khung một lập luận.
  • fram ing một kế hoạch khác với xây dựng từ đầu.
  • Frame có thể là khuôn khung khái niệm, không chỉ khung hình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa (danh từ và động từ) với ví dụ rõ ràng.
  • Luyện các cụm từ phổ biến: frame a picture, frame a plan, frame of mind.
  • Phân biệt khung vật lý và khung khái niệm.
  • Chú ý các dạng framed, framing và frame.
  • Đọc bài viết để thấy framing ảnh hưởng thế nào tới ý nghĩa.
  • Viết câu của riêng bạn để củng cố hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'frame' mean?

A.Happy
B.Edge
C.Recite
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'frame' correctly?

A.She wore a beautiful frame for her wedding dress.
B.He tried to frame a picture with his hands.
C.The cat chased the frame around the house.
D.I frame ice cream during summertime.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'frame'?

A.Canvas
B.Window
C.Chair
D.Fence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'frame'?

A.Uncover
B.Destroy
C.Record
D.Encase
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'frame'?

A.She built a frame to display her artwork.
B.He planted a garden in the backyard.
C.They went hiking in the mountains.
D.We cooked dinner together.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Close-Up Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ