frame - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
frame = từ 'frama' (tiếng Anh cổ) | Latinh 'frama' → Pháp cổ 'frama' → Tiếng Anh 'frame'. Hãy tưởng tượng một khung gỗ chắc chắn bao quanh một bức tranh đẹp, giữ cho bản chất của nó được an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm khung ảnh và di chuyển nó trên bàn cho đến khi tấm ảnh vừa khít. Tôi đẩy một góc, kéo các cạnh và điều chỉnh khoảng trống để mọi thứ vừa vặn. Cảm giác kim loại lạnh chạy qua ngón tay khi khung ảnh định hình ánh sáng và không gian, cho tôi cảm giác nỗ lực và kiểm soát. Sau đó, tôi đóng khung một ý tưởng bằng cách chọn góc nhìn, để ý tưởng dần có hình dạng trong khung.
Frame ở dạng danh từ là một khung cứng quanh hoặc nâng đỡ một vật, ví dụ khung ảnh hoặc khung cửa; ở dạng động từ, frame có nghĩa là dựng lên, hình thành hay xây dựng khuôn khổ hoặc luận điểm, cũng có nghĩa trình bày ai đó dưới một góc nhìn nhất định. Cả hai nghĩa vật lý và trừu tượng. Cần phân biệt frame ở dạng danh từ (khung) với frame ở dạng động từ (xây khung, trình bày).
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh
What does the word 'frame' mean?
Which sentence uses the word 'frame' correctly?
Which word is most similar to 'frame'?
What is the opposite of 'frame'?
Can you think of a real-life scenario of 'frame'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật