LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

giraffes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

giraffes Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật có vú châu Phi với cái cổ rất dài
  • một trong những động vật trên cạn cao nhất
  • một loài ăn cỏ hiền lành với bộ lông có đốm đặc trưng
Illustration for this word

giraffes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

giraffes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɪˈræf/
Mỹ /dʒəˈræf/
Tiết
giraffe

giraffes Từ nguyên của Từ

Từ 'hươu cao cổ' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'zarāfa', có nghĩa là 'đi bộ nhanh'. Thuật ngữ này đã được chuyển qua tiếng Ý 'giraffa', cuối cùng đến với tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con hươu cao cổ di chuyển duyên dáng qua thảo nguyên, cái cổ dài của nó giúp nó nhìn thấy trên những đồng cỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hươu cao cổ là một động vật ăn cỏ khổng lồ sống ở châu Phi, nổi bật với cổ dài và chân dài cùng bộ lông có đốm. Đây là một trong những loài động vật trên cạn cao nhất và có thể ăn lá ở trên cao mà các loài khác không với tới. Hươu cao cổ thường sống thành đàn và có tính cách hiền lành, từ từ. Từ tiếng Anh giraffe bắt nguồn từ tiếng Ả Rập zarāfa, qua tiếng Ý giraffa rồi vào tiếng Anh. Ở Việt Nam, từ này được dùng trong giáo dục tiếng Anh và trong ảnh minh họa với hình ảnh thanh lịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • giraffe là danh từ; số nhiều thường là giraffes.
  • • phát âm: nhấn ở âm thứ hai: ji-RAFF.
  • • cụm từ thường gặp: cổ giraffe, chuồng giraffe, cho ăn giraffes.
  • • đánh vần -ffe ở cuối từ.
  • • tiếng Việt gọi là hươu cao cổ; học cách phân biệt với từ tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hươu cao cổ chỉ là một động vật rất cao; mọi con vật cao đều là hươu cao cổ.
  • Uống nước gập cổ lại không đúng như quan niệm phổ biến.
  • Độ dài cổ không nói lên trí tuệ hay tính cách.
  • Sự nhân đôi danh từ không chỉ thêm -s như tiếng Anh ở mức cơ bản.
  • Chúng thường chỉ gặp ở vườn thú.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần chú ý sự khác biệt giữa danh từ đếm được và danh từ vô thanh, cũng như cách ghép từ trong tiếng Anh so với tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Luyện viết chữ kết thúc bằng -ffe.
  • Thuộc các cụm từ phổ biến: cổ, chuồng nuôi, cho ăn.
  • Luyện phát âm: ji-RAF-fe.
  • Dùng dạng số nhiều 'giraffes' trong câu.
  • So sánh với các loài động vật lớn khác để tránh nhầm lẫn.
  • Xem ảnh hươu cao cổ để hình dung từ mới.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ