LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

necks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

necks Ý nghĩa của Từ

  • phần cơ thể kết nối đầu với vai
  • một phần hẹp của một vật thể
  • ôm quanh cổ
Illustration for this word

necks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

necks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɛk/
Mỹ /nɛk/
Tiết
neck

necks Từ nguyên của Từ

Cổ ngữ Anh 'naca' (cổ), từ Proto-Germanic *knakō, liên quan đến hành động uốn cong hoặc quay của cơ thể. Hãy tưởng tượng một con thiên nga duyên dáng cúi cổ khi bơi, tượng trưng cho sự duyên dáng và tư thế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi di chuyển đầu một chút và cảm nhận cổ được kéo giãn khi quay sang hướng khác. Sự thay đổi thật nhỏ, một lực nhẹ của sự chú ý chạy dọc theo cột sống đến cổ. Tôi cố gắng giữ thăng bằng và điều chỉnh tư thế cho sự ổn định. Khi cần nhìn ai đó hoặc giữ một tư thế, tôi đặt vai sao cho cổ như một bản lề nhỏ mở ra cho hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cổ là phần cơ thể nối đầu với vai, và neck cũng được dùng để chỉ phần hẹp ở giữa của một vật, như cổ chai hay cổ đàn guitar. Ngoài ra, neck còn được dùng như một động từ để nói ôm hay hôn quanh cổ ai đó trong ngữ cảnh thân mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa chính: bộ phận cơ thể và phần hẹp của một vật.
  • Tránh nhầm cổ với đầu hoặc vai.
  • Học các collocations phổ biến như necktie, cổ chai, cổ đàn guitar.
  • Động từ to neck mang nghĩa không trang trọng tùy ngữ cảnh; chú ý ngữ cảnh.
  • Luyện tập câu mô tả bộ phận cơ thể và đặc điểm của đồ vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • neck chỉ có nghĩa là bộ phận cơ thể.
  • Cổ chai và cổ đàn guitar không phải giống nhau.
  • to neck mang nghĩa thân mật, không trang trọng.
  • Nhầm cổ với đầu hoặc vai trong giao tiếp.
  • Gỡ nhầm cổ với cổ họng khi học thuật ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, neck có nghĩa là bộ phận cơ thể và phần hẹp của vật thể; cần lưu ý nghĩa bóng và động từ to neck ở ngữ cảnh phi trang trọng.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính riêng biệt (bộ phận cơ thể và phần hẹp của vật thể).
  • Liên kết neck với các từ liên quan như vòng cổ, caravat (necktie), cổ chai.
  • Luyện tập câu có nghĩa đen và nghĩa bóng của neck.
  • Xem ngữ cảnh để xác định neck là danh từ hay động từ; tránh dùng to neck trong văn bản formal.
  • Chú ý collocations với giới từ (around the neck, cổ chai).
  • So sánh neck với các thuật ngữ tương tự để tránh nhầm lẫn.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in

Hotel Check-in

2025.09.07 · 0:47 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.15 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ