glaze - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
glaze = lớp phủ thủy tinh + -aze (áp dụng). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ *glacer* (đông cứng, làm cho giống thủy tinh) → tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng đổ một chất lỏng sáng bóng lên một cái nồi, khiến nó lấp lánh như kính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGlaze là một động từ và danh từ: động từ nói đến việc phủ lên bề mặt một lớp bóng láng; danh từ là lớp bóng đó hoặc bề mặt hoàn thiện trông như thủy tinh. Trong gốm, men được nung chảy trong lò để tạo lớp hoàn thiện mịn màng, trông như thủy tinh. Trong nấu ăn, lớp men đường đóng vai trò là lớp phủ ngọt bóng cho các món ăn như bánh ngọt hay giăm bô. Từ ngữ gợi hình ảnh thủy tinh và một lớp hoàn thiện.
Người học thường nhầm glaze là chỉ là sự bóng lên thông thường. Trong tiếng Anh, glaze là danh từ và động từ, có nghĩa đặc thù trong gốm và nấu ăn.
What is the meaning of the word 'glaze'?
In which sentence is 'glaze' used correctly?
Which word is a synonym of 'glaze'?
Which word is an antonym of 'glaze'?
In what real-life context might you encounter 'glaze'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật