LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glaze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glaze Ý nghĩa của Từ

  • bao phủ bề mặt bằng một lớp bóng
  • lớp hoàn thiện bóng áp dụng cho đồ gốm
  • lớp mịn bóng trên thực phẩm
Illustration for this word

glaze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glaze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡleɪz/
Mỹ /ɡleɪz/
Tiết
glaze

glaze Từ nguyên của Từ

glaze = lớp phủ thủy tinh + -aze (áp dụng). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ *glacer* (đông cứng, làm cho giống thủy tinh) → tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng đổ một chất lỏng sáng bóng lên một cái nồi, khiến nó lấp lánh như kính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glaze là một động từ và danh từ: động từ nói đến việc phủ lên bề mặt một lớp bóng láng; danh từ là lớp bóng đó hoặc bề mặt hoàn thiện trông như thủy tinh. Trong gốm, men được nung chảy trong lò để tạo lớp hoàn thiện mịn màng, trông như thủy tinh. Trong nấu ăn, lớp men đường đóng vai trò là lớp phủ ngọt bóng cho các món ăn như bánh ngọt hay giăm bô. Từ ngữ gợi hình ảnh thủy tinh và một lớp hoàn thiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng glaze vừa là lớp phủ vừa là lớp hoàn thiện. Phân biệt giữa danh từ và động từ. Kiểm tra sự bóng bẩy đến từ lớp men hay sơn. Trong làm bánh, glaze thường mang lại ngọt và bóng. Trong gốm, lớp phủ phải nung ở nhiệt độ cao. Glaze cho cửa sổ và gốm có yêu cầu nhiệt độ và vật liệu khác nhau. Luyện tập bằng ví dụ thực tế để nắm được sự khác biệt tinh tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Glaze và glaze trong gốm và ẩm thực khác nhau nên không nên dùng lẫn lộn.
  • Một lớp glaze của gốm phải nung ở nhiệt độ cao; sugar glaze thì không.
  • Không phải mọi bóng bẩy đều từ glaze.
  • Glaze và glassy finish khác nhau tùy món ăn hay đồ gốm.
  • Học viên dễ nhầm lẫn giữa dạng động từ và danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nhầm glaze là chỉ là sự bóng lên thông thường. Trong tiếng Anh, glaze là danh từ và động từ, có nghĩa đặc thù trong gốm và nấu ăn.

Mẹo Học

  • Luyện tập làm câu có dạng danh từ và động từ của glaze.
  • Liên kết glaze với thuật ngữ gốm như lò nung, nung glaze, độ dày của lớp phủ.
  • So sánh glaze với gloss và độ bóng để cảm nhận sắc thái.
  • Sử dụng glaze trong ngữ cảnh nấu ăn để nhận biết độ ngọt và độ bóng.
  • Ghi chú rằng glaze có thể là hành động áp dụng hay lớp hoàn thiện.
  • Đọc nhãn hoặc công thức để thấy glaze trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'glaze'?

A.To cover with a shiny coating
B.To freeze
C.To dig a hole
D.To fly high
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'glaze' used correctly?

A.She glaze the cake with frosting.
B.The artist glazed the ceramics in oven.
C.The cat glaze around the house.
D.The rain glaze the streets.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'glaze'?

A.Dull
B.Rough
C.Melt
D.Polish
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'glaze'?

A.Coat
B.Shine
C.Smooth
D.Matte
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter 'glaze'?

A.Gardening seminar about watering techniques.
B.Auto repair shop discussing car tires.
C.Cooking class where you learn to glaze pastries.
D.Fitness training session at the gym.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering by the Pond at The Willow Spoon

Restaurant Ordering

2026.01.10 · 1:19 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ