LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glean - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glean Ý nghĩa của Từ

  • thu thập thông tin từng chút một
  • thu gom nông sản còn lại sau mùa thu hoạch
  • học hỏi dần dần hoặc ghép lại
Illustration for this word

glean Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glean Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡliːn/
Mỹ /ɡlin/
Tiết
glean

glean Từ nguyên của Từ

Rễ: glean - từ tiếng Pháp cổ 'glaner', có nghĩa là 'thu thập hạt ngũ cốc còn lại sau khi thu hoạch'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'glanare' → Pháp cổ 'glaner' → Anh 'glean'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cẩn thận tìm kiếm trên cánh đồng sau mùa vụ để tìm những hạt lúa mì cuối cùng, tượng trưng cho nỗ lực và sự chăm sóc trong việc thu thập những gì còn lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glean có nghĩa là thu thập thông tin từ từ, hoặc tập hợp phần còn lại của vụ mùa sau khi thu hoạch, và cũng có thể mô tả việc học dần dần hoặc ghép các ý lại với nhau. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ glaner, có nghĩa là thu thập hạt lúa còn lại bởi người gặt; nguồn gốc liên hệ với латин glanare. Trong usage hiện đại, ta có thể glean những insights từ một báo cáo, hoặc nông dân có thể glean lúa từ một cánh đồng sau vụ thu hoạch chính. Khi học, bạn sẽ glean manh mác bằng cách tích lũy manh mối theo thời gian thay vì có được câu trả lời đầy đủ ngay lập tức. Hình ảnh nhận thức là một người nông dân cẩn thận tìm kiếm những gì còn lại trong cánh đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: glean là thu thập từ từ và suy luận. Dùng với thông tin, manh mối hoặc dữ liệu chứ không phải với những thứ có thể thu thập được ngay lập tức. Thường đi kèm với các cụm từ như glean insights từ một báo cáo hoặc glean manh mối từ phỏng vấn. Tỏ rõ sự cố gắng và kiên nhẫn, có thể ám chỉ thông tin hoặc remnants vật lý tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Glean chỉ liên quan đến thu hoạch ngũ cốc.
  • Glean có nghĩa là thu thập mọi thứ cùng một lúc.
  • Trong dữ liệu lớn, glean bằng với gather.
  • Glean luôn cho một câu trả lời hoàn chỉnh.
  • Glean không phải lúc nào cũng thay thế được suy luận hoặc kết luận.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Glean thường gợi hình ảnh cẩn trọng và điều tra, kết hợp phép ỉ nông với suy luận trí tuệ. Người học nên hiểu đây là sự hiểu biết từng bước, không phải câu trả lời đầy đủ ngay lập tức.

Mẹo Học

  • Hãy để ý glean mô tả việc rút trích ý nghĩa từ từ từ các manh mối.
  • Luyện tập với cả thông tin và suy luận, không chỉ dữ liệu thô.
  • So sánh glean với gather để cảm nhận sự khác biệt giữa thu thập từng phần và thu thập toàn bộ.
  • Dùng hình ảnh người nông dân sau thu hoạch để ghi nhớ ý tưởng.
  • Xác thực với nhiều nguồn để có bức tranh tổng thể đáng tin cậy.
  • Tùy ngữ cảnh, glean có thể ám chỉ thông tin hoặc phần còn lại vật lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'glean'?

A.Guess
B.Destroy
C.Collect
D.Cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'glean' used correctly?

A.She tried to glean her mistakes
B.Glean the door before painting it
C.He gleaned the vegetables from the garden
D.They gleaned a plan to go on a trip
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'glean'?

A.Obtain
B.Scatter
C.Empty
D.Break
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'glean'?

A.Discard
B.Lose
C.Donate
D.Repair
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the word 'glean' in a real-life situation?

A.Doing push-ups at the gym
B.Driving a car
C.Watching a movie
D.Gathering information from a research study

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ