glean - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: glean - từ tiếng Pháp cổ 'glaner', có nghĩa là 'thu thập hạt ngũ cốc còn lại sau khi thu hoạch'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'glanare' → Pháp cổ 'glaner' → Anh 'glean'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cẩn thận tìm kiếm trên cánh đồng sau mùa vụ để tìm những hạt lúa mì cuối cùng, tượng trưng cho nỗ lực và sự chăm sóc trong việc thu thập những gì còn lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGlean có nghĩa là thu thập thông tin từ từ, hoặc tập hợp phần còn lại của vụ mùa sau khi thu hoạch, và cũng có thể mô tả việc học dần dần hoặc ghép các ý lại với nhau. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ glaner, có nghĩa là thu thập hạt lúa còn lại bởi người gặt; nguồn gốc liên hệ với латин glanare. Trong usage hiện đại, ta có thể glean những insights từ một báo cáo, hoặc nông dân có thể glean lúa từ một cánh đồng sau vụ thu hoạch chính. Khi học, bạn sẽ glean manh mác bằng cách tích lũy manh mối theo thời gian thay vì có được câu trả lời đầy đủ ngay lập tức. Hình ảnh nhận thức là một người nông dân cẩn thận tìm kiếm những gì còn lại trong cánh đồng.
Glean thường gợi hình ảnh cẩn trọng và điều tra, kết hợp phép ỉ nông với suy luận trí tuệ. Người học nên hiểu đây là sự hiểu biết từng bước, không phải câu trả lời đầy đủ ngay lập tức.
What is the meaning of the word 'glean'?
In which of the following sentences is 'glean' used correctly?
Which word is a synonym of 'glean'?
Which word is an antonym of 'glean'?
How can you apply the word 'glean' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật