xu hướng toàn cầu trong từ vựng tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
global = globe (cầu) + -al (liên quan); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình dung một quả địa cầu cho thấy tất cả các quốc gia và đại dương, đại diện cho một thế giới không biên giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy ghế ra sau, mắt từ góc bản đồ move sang phạm vi rộng hơn. Tôi cuộn chuột và cảnh quan mở rộng để thấy cả thế giới. Tôi điều chỉnh tập trung, giữ lấy bức tranh tổng thể trong khi chi tiết dần khớp. Cảm giác toàn cầu nảy lên, như mọi nơi cùng xuất hiện.
Global là tính từ mô tả một điều gì đó liên quan đến toàn cầu hoặc có phạm vi universale. Nó cũng ám chỉ sự bao quát và liên kết giữa các khu vực, không chỉ đơn thuần hiện diện ở nhiều nước. So với international, global thường nhấn mạnh tính liên kết và phạm vi trên toàn thế giới. Nguồn gốc từ globe và hậu tố -al, gợi lên hình ảnh một thế giới thống nhất. Ví dụ phổ biến: economy toàn cầu, sức khỏe toàn cầu, quan điểm toàn cầu.
Global gãi cho thấy thế giới như một hệ thống liên kết với nhau; người học thường cho rằng nó chỉ có nghĩa là ở nhiều quốc gia. Tập trung vào ý niệm phạm vi toàn cầu và sự liên thông, chứ không chỉ sự hiện diện rộng rãi. Khi dịch, hãy chọn cụm từ thể hiện phạm vi bao quát toàn cầu.
What is the meaning of the word 'global'?
Which of the following sentences use 'global' correctly?
Which word is most similar to 'global'?
What is the opposite of the word 'global'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'global'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật