LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gloomy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gloomy Ý nghĩa của Từ

  • tối tăm và u ám
  • có bầu không khí buồn bã hoặc ảm đạm
  • cảm thấy chán nản hoặc bi quan
Illustration for this word

gloomy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gloomy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡluː.mi/
Mỹ /ˈɡlu.mi/
Tiết
gloomy

gloomy Từ nguyên của Từ

gloom + -y = tối tăm/mờ mịt + tính từ. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'glōm', nghĩa là 'hoàng hôn'. Hãy tưởng tượng một buổi hoàng hôn u ám, nơi ánh sáng dần tắt, tạo nên một bầu không khí u ám.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gloomy mô tả một tâm trạng, bầu không khí hoặc bối cảnh tối tăm, buồn bã hoặc ảm đạm. Nó có thể áp dụng cho thời tiết, nơi chốn hoặc người trông ủ rũ. Bầu trời u ám khiến ngày hôm đó trở nên nặng nề, và tâm trạng gloomy có thể kéo dài sau những tin xấu. Mặc dù thường gợi lên sự buồn bã, từ này còn diễn đạt cảm giác bi quan về tương lai. Trong cuộc trò chuyện, bạn có thể nói: Thời tiết u ám nên chúng tôi ở trong nhà, hoặc Tâm trạng cô ấy trở nên gloomy sau khi nghe tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gloomy để mô tả bầu không khí hoặc tâm trạng, không phải niềm vui thuần túy.
  • Kết hợp với danh từ như thời tiết gloomy hoặc tâm trạng ủ rũ.
  • Phân biệt giữa tối tăm và ảm đạm tùy mức độ.
  • Có thể nói căn phòng hoặc bầu trời trông gloomy.
  • Tránh dùng với người trừ khi mô tả rõ ràng một cảm xúc u sầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gloomy không chỉ mô tả người mà còn mô tả bầu không khí hoặc thời tiết.
  • Gloomy và tối tăm không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Một trạng thái tâm trạng gloomy có thể kéo dài, không chỉ nhanh chóng.
  • Gloomy không phải luôn đồng nghĩa với màu đen (dark) về màu sắc.
  • Sử dụng gloomy trong bối cảnh sáng sủa để nhấn mạnh có thể nghe gượng gạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ ngữ mang sắc thái tâm trạng và bối cảnh; người học dễ nhầm lẫn khi diễn đạt cảm xúc mạnh với bối cảnh khó chịu.

Mẹo Học

  • Liên kết gloom y trước với bầu không khí, sau đó với người nếu cần.
  • So sánh gloom y với glum và dark để chọn cường độ.
  • Dùng với danh từ: thời tiết gloomy, tâm trạng gloomy, bầu không khí gloomy.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: look/grow/get gloomier.
  • Biến đổi tâm trạng sau tin tức thường cho biết mức độ gloomy cao hơn.
  • Mô tả bối cảnh trước, rồi mới mô tả cảm xúc của nhân vật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gloomy'?

A.Happy
B.Sad
C.Dark
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gloomy' used correctly?

A.She felt gloomy on a sunny day.
B.The painting depicted a gloomy landscape.
C.The room was filled with gloomy laughter.
D.He was cheerful despite the gloomy weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'gloomy'?

A.Cheerful
B.Sunny
C.Radiant
D.Melancholy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'gloomy'?

A.Dull
B.Gloomy
C.Bright
D.Shadowy
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe the atmosphere as 'gloomy'?

A.A dark and stormy night
B.A joyous celebration
C.A sunny beach day
D.A colorful festival

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ