LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gloves - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gloves Ý nghĩa của Từ

  • một lớp che tay làm từ vật liệu mềm
  • một trang phục bảo vệ cho tay
  • để đặt tay vào bên trong để giữ ấm hoặc bảo vệ
Illustration for this word

gloves Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gloves Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡlʌv/
Mỹ /ɡlʌv/
Tiết
glove

gloves Từ nguyên của Từ

glove = glove; từ tiếng Anh cổ 'glof', được thích nghi từ tiếng Đức nguyên thủy *glôfa. Ký ức: hình ảnh một bàn tay ấm áp và thoải mái trượt vào một chiếc găng tay mềm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay ra để lấy đôi găng tay, cảm nhận vải mềm chạm vào ngón tay move. Tôi xỏ tay vào, kéo và đẩy cho đến khi chất liệu bám khít quanh từng ngón move. Tôi điều chỉnh cổ tay bằng một động tác xoay nhỏ, sự ấm áp lan rộng lên lòng bàn tay move. Đeo xong, tôi nắm chặt tách và bước tiếp, với đôi găng tay bảo vệ và làm chủ được động tác của mình move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Găng tay là lớp bảo vệ cho bàn tay được làm bằng chất liệu mềm, dùng để giữ ấm, bảo vệ hoặc vệ sinh. Khác với liềm, găng có các ngón riêng biệt, tăng sự khéo léo khi cầm dụng cụ hoặc gõ bàn phím. Găng có nhiều chất liệu như da, len, cotton hay Latex, từ mẫu nhẹ đến găng giữ ấm mùa đông. Mặc ở ngoài trời để tránh lạnh, gõ trong nhà cho mục đích y tế hoặc vệ sinh. Các cụm từ phổ biến như glove box và hand in glove sẽ hữu ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - dùng glove ở số ít và gloves ở số nhiều
  • - nhận biết glove box trong ngữ cảnh ô tô
  • - dùng hand in glove để diễn đạt hợp tác chặt chẽ
  • - phân biệt găng tay với găng tay ngón riêng
  • - nhớ các chất liệu và mùa (da, len, cotton)
  • - ví dụ mặc găng tay

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Găng tay luôn là đồ mùa đông
  • Găng tay và găng ngón là như nhau
  • Một chiếc găng tay có thể che hai tay
  • glove box và hộp túi găng tay là cùng một thứ
  • Đeo găng tay chỉ ở ngoài trời

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, găng tay dùng cho cả hai tay khi nói về một cặp; từ glove box thường dùng cho hộp đồ dùng trong ô tô, còn hand in glove là thành ngữ nói về sự hợp tác chặt chẽ. Người học dễ nhầm giữa glove và mitten hoặc quên sự khác biệt giữa ngữ cảnh trong ô tô.

Mẹo Học

  • Luyện tập cặp từ tối thiểu glove và gloves vs mitten
  • Sử dụng glove box trong ngữ cảnh ô tô
  • hand in glove trong ngữ cảnh thực tế
  • Học các khả năng kết hợp phổ biến như găng ấm
  • Nhớ các biến thể theo chất liệu: da, len
  • Tạo flashcard dạng số ít/số nhiều

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone call about lost items

Simple Phone Call

2025.10.22 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ