gloves - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
glove = glove; từ tiếng Anh cổ 'glof', được thích nghi từ tiếng Đức nguyên thủy *glôfa. Ký ức: hình ảnh một bàn tay ấm áp và thoải mái trượt vào một chiếc găng tay mềm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa tay ra để lấy đôi găng tay, cảm nhận vải mềm chạm vào ngón tay move. Tôi xỏ tay vào, kéo và đẩy cho đến khi chất liệu bám khít quanh từng ngón move. Tôi điều chỉnh cổ tay bằng một động tác xoay nhỏ, sự ấm áp lan rộng lên lòng bàn tay move. Đeo xong, tôi nắm chặt tách và bước tiếp, với đôi găng tay bảo vệ và làm chủ được động tác của mình move.
Găng tay là lớp bảo vệ cho bàn tay được làm bằng chất liệu mềm, dùng để giữ ấm, bảo vệ hoặc vệ sinh. Khác với liềm, găng có các ngón riêng biệt, tăng sự khéo léo khi cầm dụng cụ hoặc gõ bàn phím. Găng có nhiều chất liệu như da, len, cotton hay Latex, từ mẫu nhẹ đến găng giữ ấm mùa đông. Mặc ở ngoài trời để tránh lạnh, gõ trong nhà cho mục đích y tế hoặc vệ sinh. Các cụm từ phổ biến như glove box và hand in glove sẽ hữu ích.
Trong tiếng Việt, găng tay dùng cho cả hai tay khi nói về một cặp; từ glove box thường dùng cho hộp đồ dùng trong ô tô, còn hand in glove là thành ngữ nói về sự hợp tác chặt chẽ. Người học dễ nhầm giữa glove và mitten hoặc quên sự khác biệt giữa ngữ cảnh trong ô tô.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật