LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gnaw - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gnaw Ý nghĩa của Từ

  • cắn hoặc gặm nhấm một cái gì đó liên tục
  • gây lo lắng hoặc đau đớn kéo dài
  • bào mòn dần dần
Illustration for this word

gnaw Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gnaw Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɔː/
Mỹ /nɔ/
Tiết
gnaw

gnaw Từ nguyên của Từ

(a) gnaw = từ gốc ‘gnag’ (liên quan đến cắn); (b) tiếng Anh cổ 'gnagan', từ ngữ nguyên Germanic *gnagan; bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ; (c) Hãy tưởng tượng một con gặm nhấm nhỏ không ngừng gặm gỗ, gợi nhớ cách nỗi lo âu dai dẳng làm mòn hạnh phúc, giống như một con chuột gặm nhấm các cạnh của một chiếc ghế từng vững chắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gnaw là một động từ đa nghĩa có nghĩa là gặm hoặc ngoạm vào một thứ gì đó một cách kiên trì, thường mang ý nghĩa bền bỉ. Nó có thể mô tả hành động vật lý, chẳng hạn như loài gặm nhấm gặm ghế gỗ, hoặc hành động ẩn dụ, như lo lắng bủa vây khiến bạn day dứt từng ngày. Nó cũng diễn đạt việc ăn mòn dần dần, ví dụ như kim loại bị ăn mòn theo thời gian. Thường dùng với at ở nghĩa ẩn dụ. Quá khứ là gnawed, gerund là gnawing.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gnaw cho việc gặm kéo dài, không phải cắn nhanh.
  • Với at, nó diễn đạt nỗi bận tâm ăn mòn tâm trí: gnaw at your conscience.
  • gnawed là quá khứ, gnawing là gerund.
  • Khác biệt so với bite/chew về cường độ và thời gian.
  • Trong câu bị động/tiếp diễn, đối tượng thường là thứ được gặm nhấm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gnaw và bite/chew không phải lúc nào cũng đồng nghĩa; mức độ nhấn mạnh quan trọng.
  • Tránh dịch đen tối nghĩa sang nghĩa bóng một cách máy móc.
  • Dùng nibble cho nhai nhẹ; gnaw mang nghĩa mạnh, dai dẳng.
  • gnaw at thường diễn đạt sự phiền muộn gặm nhấm tâm trí.
  • Quá khứ gnawed, hiện tại gnawing.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường chỉ nghĩ đến gặm như hành động thật, bỏ qua nghĩa bóng với at diễn tả nỗi lo lắng gây ám ảnh.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa hành động vật lý và nghĩa bóng.
  • Học các cụm với at, như gnaw at your conscience.
  • Nắm vững gnawed và gnawing.
  • So sánh với bite/chew về mức độ mạnh và thời gian.
  • Dùng thể chủ động khi chủ thể thực hiện việc gặm nhờ; bị động khi vật được gặm.
  • Luyện với cụm 'gnaw away at' trong nhiều ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gnaw' mean?

A.To sing loudly
B.To bite or chew on something persistently
C.To run quickly
D.To jump high
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'gnaw' correctly?

A.The dog began to gnaw on the bone, enjoying the flavor.
B.He wanted to gnaw the pizza before finishing his homework.
C.The child decided to gnaw on a book instead of reading it.
D.They planned to gnaw their way through the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gnaw'?

A.Nibble
B.Grip
C.Throw
D.Toss
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gnaw'?

A.Chew
B.Ingest
C.Digest
D.Swallow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might gnaw at you or something else?

A.A conversation about plans for a new project can be exciting.
B.Your worries may gnaw at you when you have an important decision to make.
C.Eating snacks while studying might help you focus better.
D.You might choose to take a walk in the park to clear your mind.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ