cheese - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'caseus' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'pho mát'. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'chese' thành tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một đĩa phô mai đẹp lung linh được trang trí với nhiều kết cấu và hương vị khác nhau, không chỉ làm phong phú bữa ăn mà còn mang lại niềm vui trong các buổi gặp gỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay về phía phô mai lạnh và ngón tay di chuyển trên bề mặt nó. Đặt nó lên thớt, điều chỉnh cách nắm và đẩy con dao để cắt thành lát mỏng. Hương thơm bay lên, kết cấu từ cứng chuyển sang mềm khi nhai, tâm trạng cũng thay đổi chút. Tôi cười với người bên cạnh và để khoảnh khắc này thành một ký ức nhỏ—say cheese!
Phô maiu là một sản phẩm sữa đa dạng được làm từ sữa đông lại và ủ trong nhiều hình thức từ mềm tươi đến cứng lâu năm. Trong tiếng Anh, cheese không chỉ là thức ăn mà còn gắn với các thành ngữ và sắc thái văn hóa, ví dụ 'say cheese!' để làm nụ cười trên ảnh. Người học thường gặp khó khăn trong việc đếm: một số loại phô mai có thể đếm được theo khối hoặc loại, trong khi cheese nói chung thường không đếm được: 'mua phô mai', 'phô mai bào'. Các collocation phổ biến gồm cheese board, grated cheese, melted cheese, blue cheese. Biết tuổi, kết cấu và nguồn gốc giúp miêu tả hương vị một cách chính xác hơn.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh về cách cheese là thực phẩm và là yếu tố cho các thành ngữ như say cheese, và vì sao người học thường nhầm lẫn giữa số đếm và không đếm được.
What is the meaning of the word 'cheese'?
Which sentence below uses the word 'cheese' correctly?
Which word is most similar to 'cheese'?
What is the opposite of 'cheese'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'cheese'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật