LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cheese - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cheese Ý nghĩa của Từ

  • một sản phẩm từ sữa được làm từ sữa đông
  • một loại thực phẩm thường có màu vàng hoặc trắng và thường được bào, cắt lát hoặc tan chảy
  • một cách diễn đạt niềm vui hay ngớ ngẩn như trong 'nói pho mát!'
Illustration for this word

cheese Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cheese Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃiːz/
Mỹ /tʃiz/
Tiết
cheese

cheese Từ nguyên của Từ

Từ 'caseus' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'pho mát'. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'chese' thành tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một đĩa phô mai đẹp lung linh được trang trí với nhiều kết cấu và hương vị khác nhau, không chỉ làm phong phú bữa ăn mà còn mang lại niềm vui trong các buổi gặp gỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay về phía phô mai lạnh và ngón tay di chuyển trên bề mặt nó. Đặt nó lên thớt, điều chỉnh cách nắm và đẩy con dao để cắt thành lát mỏng. Hương thơm bay lên, kết cấu từ cứng chuyển sang mềm khi nhai, tâm trạng cũng thay đổi chút. Tôi cười với người bên cạnh và để khoảnh khắc này thành một ký ức nhỏ—say cheese!

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phô maiu là một sản phẩm sữa đa dạng được làm từ sữa đông lại và ủ trong nhiều hình thức từ mềm tươi đến cứng lâu năm. Trong tiếng Anh, cheese không chỉ là thức ăn mà còn gắn với các thành ngữ và sắc thái văn hóa, ví dụ 'say cheese!' để làm nụ cười trên ảnh. Người học thường gặp khó khăn trong việc đếm: một số loại phô mai có thể đếm được theo khối hoặc loại, trong khi cheese nói chung thường không đếm được: 'mua phô mai', 'phô mai bào'. Các collocation phổ biến gồm cheese board, grated cheese, melted cheese, blue cheese. Biết tuổi, kết cấu và nguồn gốc giúp miêu tả hương vị một cách chính xác hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - cheese phổ biến ở dạng không đếm được khi nói về chất liệu.
  • - Để chỉ miếng cụ thể dùng 'a piece of cheese' hoặc 'a block of cheese'.
  • - Các collocation phổ biến: cheese board, grated cheese, melted cheese.
  • - Say cheese! dùng để làm cho người ta cười khi chụp ảnh.
  • - Dùng tính từ mô tả kết cấu và tuổi lên men (soft, aged, blue).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cheese không phải lúc nào cũng có thể đếm được bằng danh từ số nhiều.
  • Mọi loại phô mai không có mùi vị giống nhau và không chỉ mô tả bằng màu sắc.
  • Một số người nghĩ rằng cần dùng cheeses cho nhiều loại, nhưng không phải lúc nào cũng đúng.
  • Phô mai và các sản phẩm từ sữa không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Sự khác biệt giữa phô mai mềm và phô mai cứng không phải lúc nào cũng được nhận biết trong dùng hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh về cách cheese là thực phẩm và là yếu tố cho các thành ngữ như say cheese, và vì sao người học thường nhầm lẫn giữa số đếm và không đếm được.

Mẹo Học

  • Luyện cách dùng đếm và không đếm với các loại phô mai.
  • Học các cụm từ cố định như cheese board, grated cheese, melted cheese.
  • Chú ý ngữ cảnh say cheese khi chụp ảnh.
  • Phân biệt kết cấu và tuổi phô mai (soft, aged, blue).
  • Ghi chú sự khác biệt vùng miền như cheese board và cheese tray.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cheese'?

A.A type of meat
B.A type of vegetable
C.A dairy product made from curdled milk
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'cheese' correctly?

A.The cheese danced with the moon
B.The cat sat on a slice of cheese
C.I took a cheese to the beach
D.The bookshelf is made of cheese
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cheese'?

A.Chair
B.Butter
C.Cup
D.Car
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cheese'?

A.Cherish
B.Chalk
C.Chase
D.Child
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'cheese'?

A.The dog chased its tail
B.She went for a walk in the park
C.I made a sandwich for lunch
D.He studied for the exam

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering with care

Restaurant Order

2026.01.30 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2026.01.12 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at a Café and Travel Plans

Restaurant Ordering

2025.10.26 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ