LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

causing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

causing Ý nghĩa của Từ

  • lý do tại sao một cái gì đó xảy ra
  • một người hoặc vật gây ra hiệu ứng
  • khiến điều gì đó xảy ra
Illustration for this word

causing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

causing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɔːz/
Mỹ /kɔz/
Tiết
cause

causing Từ nguyên của Từ

cause = causare (tiếng Latinh) có nghĩa là 'gây ra'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phản ứng dây chuyền nơi một sự kiện kích hoạt một sự kiện khác, giống như hiệu ứng domino, trong đó domino đầu tiên là 'nguyên nhân' của tất cả các sự kiện sau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên công tắc và đẩy nhẹ. Phòng sáng lên và không khí như thay đổi, như phản hồi lại động tác của tôi. Giữ áp lực, điều chỉnh lực sao cho ánh sáng vừa vặn. Lúc ấy tôi nhận ra hành động của mình là nguyên nhân của sự thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ 'cause' chỉ lý do khiến một việc xảy ra, hoặc thứ gì đó gây ra một tác động. Người Việt thường phân biệt giữa nguyên nhân chính và nguyên nhân phụ, và có thể nói theo chuỗi sự kiện dẫn tới kết quả. Khi bàn về nguyên nhân, ta có thể đề cập đến sự kiện, hành động hoặc điều kiện gây ra kết quả, như một cơn bão gây lũ lụt hoặc một quyết định mang lại thay đổi ở nơi làm việc. Hãy nhớ rằng 'cause' thường đi kèm với 'effect'; hỏi 'what caused it?' giúp giải thích tại sao điều đó xảy ra và dự đoán những gì có thể xảy ra tiếp theo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Học cách dùng cause ở danh từ và động từ.
  • • Dùng 'the cause of' để chỉ nguyên nhân; 'to cause' để diễn đạt gây ra.
  • • Phân biệt giữa nguyên nhân, lý do và hiệu quả.
  • • Nhận biết nguyên nhân chính và nguyên nhân đóng góp trong một chuỗi nguyên nhân–kết quả.
  • • Lưu ý cấu trúc bị động be caused by.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm giữa nguyên nhân (cause) và lý do (reason) có thể gây nhầm lẫn về ngữ nghĩa.
  • Một kết quả có thể có nhiều nguyên nhân chứ không phải chỉ một.
  • 'caused by' và 'the cause of' dùng ở ngữ cảnh khác nhau; cần chú ý ngữ pháp.
  • Học các mẫu câu với 'cause and effect' để nắm chuỗi nguyên nhân–kết quả.
  • Tránh dùng 'cause' khi nói lý do động cơ một hành động một cách quá chung chung.
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế để phân biệt giữa nguyên nhân và lý do.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt cách mà cause kết nối tác nhân kích hoạt với kết quả và sự khác biệt với reason.

Mẹo Học

  • 1) Học cách dùng cause ở danh từ (nguyên nhân) và động từ (gây ra).
  • 2) Hiểu sự khác biệt giữa 'the cause of' và 'caused by'.
  • 3) Một kết quả có thể có nhiều nguyên nhân.
  • 4) Học các collocations như 'cause of the problem' và 'cause and effect'.
  • 5) So sánh với 'reason' để dùng đúng sắc thái ngữ nghĩa.
  • 6) Luyện tập với ví dụ thực tế như thiên tai hoặc lỗi hệ thống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'causing'?

A.Creating an effect or making something happen
B.Not able to create effects
C.Keeping something steady
D.Making something disappear
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct use of the word 'causing' in a sentence.

A.The storm is causing heavy rain.
B.The teacher causing the students to feel happy.
C.She likes causing books to be organized.
D.He was causing the cake to taste bad.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'causing'?

A.Ignoring
B.Creating
C.Stopping
D.Avoiding
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'causing'?

A.Encouraging
B.Preventing
C.Accepting
D.Supporting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is generating changes?

A.A person helping to organize an event successfully.
B.Rain making the ground wet.
C.A machine malfunctioning and disrupting production.
D.A student studying hard for a test.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Talk on the Bus

Public Transport

2026.02.28 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit: Medicine Flavor and Start

Health Clinic Visit

2025.12.24 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ