LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

goodnight - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

goodnight Ý nghĩa của Từ

  • cách nói tạm biệt lịch sự vào ban đêm
  • chúc ai đó có một giấc ngủ ngon
Illustration for this word

goodnight Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

goodnight Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡʊdˈnaɪt/
Mỹ /ɡʊdˈnaɪt/
Tiết
goodnight

goodnight Từ nguyên của Từ

R корень: 'tốt' + 'đêm'. Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gōd niht', có nghĩa là thời gian tốt lành. Hãy tưởng tượng bầu trời đêm yên tĩnh đầy sao, nơi những người bạn tạm biệt nhau bằng sự ấm áp và thoải mái, tạo ra bầu không khí thân thiện trước khi ngủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'goodnight'?

A.An invitation to a party
B.A farewell expression used in the evening
C.A type of nighttime snack
D.A term for morning greetings
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'goodnight' correctly?

A.The cat said goodnight to the dog.
B.He told me about his goodnight at the park.
C.I always say goodnight before I leave for work.
D.We are having a goodnight party this weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'goodnight'?

A.supper
B.hello
C.farewell
D.arrive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'goodnight'?

A.goodmorning
B.farewell
C.evening
D.midnight
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'goodnight'?

A.Before sleeping, my parents always say goodnight to me.
B.I usually fall asleep right after dinner.
C.My alarm rings every morning at six.
D.I like to watch TV late at night.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ