LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gothic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gothic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến người Gothic hoặc ngôn ngữ của họ
  • kiến trúc phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16
  • thể loại văn học hoặc nghệ thuật nhấn mạnh bầu không khí tối tăm và bí ẩn
Illustration for this word

gothic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gothic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡɒθɪk/
Mỹ /ˈɡɔːθɪk/
Tiết
gothic

gothic Từ nguyên của Từ

Gothic có nguồn gốc từ 'Goth' (tên của một bộ tộc Germanic) + '-ic' (thuộc về). Từ này phát triển qua Latin sang tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà thờ cao và tối với các vòm nhọn vươn lên bầu trời bão, đại diện cho lịch sử bí ẩn và đầy biến động của người Goth.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ gothic có nhiều nghĩa liên quan đến lịch sử và phong cách. Tính từ có thể liên quan đến người Goth, ngôn ngữ của họ hoặc quá khứ Trung cổ của châu Âu; danh từ chỉ phong cách kiến trúc Gothic từng thịnh hành ở châu Âu từ thế kỷ XII đến XVI, với các vòm nhọn, hệ vòm và đòn phục. Trong văn học và nghệ thuật, gothic gợi lên bầu không khí tối tăm, bí ẩn, thỉnh thoảng có yếu tố siêu nhiên. Trong sử dụng hiện đại, gothic cũng có thể chỉ các phong cách thời trang hoặc thiết kế lấy cảm hứng từ mood này. Người học cần phân biệt rõ các nghĩa lịch sử, kiến trúc và văn học để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các nghĩa khác nhau: người Goth, kiến trúc Gothic, bầu không khí Gothic và chủ nghĩa phụ lưu Gothic. Đừng ghép Gothic chỉ với tiểu thuyết kinh dị. Lưu ý chữ hoa khi cần và các collocation như cung Gothic, nhà thờ Gothic, tiểu thuyết Gothic. Ngữ cảnh giúp nhận biết nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gothic không phải là chỉ kinh dị; tiểu thuyết Gothic không phải lúc nào cũng kinh dị.
  • Gothic còn mô tả lịch sử và kiến trúc.
  • Goths và Gothic trong văn học/kiến trúc khác nhau.
  • Cầu vòm Gothic và phông chữ Gothic là khái niệm riêng.
  • Gothic lịch sử khác với phong cách Gothic hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giảng cho người học tiếng Việt rằng Gothic có nhiều nghĩa, context sẽ cho biết nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Học bốn nghĩa chính (lịch sử, kiến trúc, văn học/bầu không khí, dùng hiện đại).
  • Ghi nhớ cố định từ ghép phổ biến: vòm Gothic, nhà thờ Gothic, tiểu thuyết Gothic.
  • Phân biệt chữ cái in hoa Gothic với gothic theo nghĩa—nơi nào dùng nặng nghĩa lịch sử.
  • Gothic không chỉ là kinh dị; cân nhắc ngữ cảnh.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế từ kiến trúc, văn học và thời trang.
  • Tra từ điển khi nghi ngờ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gothic' mean?

A.To walk in a leisurely manner
B.Of or relating to a style of fiction characterized by gloom and mystery
C.To communicate using gestures
D.To play a musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'gothic' correctly?

A.She danced in a gothic manner at the party.
B.The novel had a happy ending with no trace of gothic elements.
C.He painted his room with bright colors inspired by gothic architecture.
D.They enjoyed the gothic weather during their vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'gothic'?

A.Cheerful
B.Ancient
C.Eerie
D.Modern
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gothic'?

A.Spacious
B.Bright
C.Joyful
D.Peaceful
Bước 5: Thành thạo

In what context would you most likely encounter the term 'gothic'?

A.In a discussion about cooking techniques
B.In a review of a romantic comedy movie
C.In a conversation about sports
D.In an analysis of dark and mysterious literature

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ