LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các ví dụ về quản trị trong các ngữ cảnh khác nhau

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

governance Ý nghĩa của Từ

  • hành động điều hành một quốc gia hoặc tổ chức
  • cách thức quyền lực được thực thi trong việc quản lý một quốc gia hoặc tổ chức
  • hệ thống hoặc cách thức quản lý công việc
Illustration for this word

governance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

governance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡʌvənəns/
Mỹ /ˈɡʌvərnəns/
Tiết
governance

governance Từ nguyên của Từ

Từ 'quản lý' (chỉ đạo, kiểm soát) + '-ance' (trạng thái hoặc phẩm chất). Xuất phát: từ tiếng Latinh 'gubernare' → tiếng Pháp cổ 'governer' → tiếng Anh 'govern'. Hãy tưởng tượng một vị vua cầm đế, chỉ huy và giám sát vương quốc của mình với quyền lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn và di chuyển những dấu hiệu nhỏ dọc theo kế hoạch. Tôi thúc đẩy ý tưởng, chỉnh sửa ưu tiên và dẫn dắt đội ngũ khi tình hình thay đổi. Nỗ lực ấy như giữ vô lăng, xoay quyết định và điều chỉnh khi gặp gió. Trong thực tế, các quy tắc, nguồn lực và con người dần hòa hợp để hệ thống hoạt động trơn tru.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quản trị (governance) ám chỉ cách quyền lực được thực thi và các quyết định được đưa ra trong một nhà nước hoặc tổ chức. Nó bao gồm các cấu trúc, quy trình và chuẩn mực đảm bảo trách nhiệm giải trình, minh bạch và tham gia. Một hệ thống quản trị tốt đòi hỏi các quy tắc rõ ràng, giám sát hiệu quả và thảo luận bao gồm mọi người liên quan để phân bổ nguồn lực cho mục tiêu. Trên thực tế, quản trị bao gồm lãnh đạo chính trị, cơ chế hành chính và văn hóa hình thành cách lập và thực thi chính sách. Người học thường nhầm lẫn quản trị với chính phủ; quản trị rộng hơn và bao gồm khu vực công, tư và khu vực phi lợi nhuận. Nghiên cứu quản trị giúp giải thích tại sao một số nước hoạt động tốt dù đối mặt thách thức, và tại sao quản trị yếu có thể bắt nguồn từ tham nhũng, phân mảnh hoặc thiếu lòng tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ghép governance với cấu trúc, quy trình và chuẩn mực.
  • - Phân biệt governance với chính phủ hoặc quản lý.
  • - Dùng governance cho các hệ thống có trách nhiệm giải trình và minh bạch.
  • - Đi kèm với các khái niệm như sự tham gia của các bên liên quan và giám sát.
  • - Không dùng governance để chỉ người; nói về cơ chế.
  • - Áp dụng cho khu vực công, tư và phi lợi nhuận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quản trị và chính phủ là một.
  • Quản trị chỉ áp dụng cho quốc gia, không cho tổ chức.
  • Quản trị chỉ là quy tắc, không thực hành.
  • Quản trị là sự lãnh đạo của một người.
  • Quản trị và chính sách là một.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt xem quản trị là hệ thống và quy trình; học viên hay nhầm với chính phủ hoặc quản lý hằng ngày, nên cần nhấn mạnh khác biệt giữa cơ chế và người lãnh đạo.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với governance (cấu trúc quản trị, khung quản trị).
  • Phân biệt governance với chính phủ và quản lý trong câu.
  • Thực hành governance trong bối cảnh doanh nghiệp, phi lợi nhuận và công公共。
  • Học cách dùng số nhiều như mô hình quản trị, hệ thống quản trị.
  • Tập trung vào quy trình, không phải cá nhân khi mô tả governance.
  • Đọc ví dụ thực tế về cải cách quản trị trong tin tức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'governance' mean?

A.The study of stars
B.The management of a country or organization
C.A type of flower
D.The process of baking bread
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'governance' correctly?

A.I love the taste of good governance.
B.My favorite color is governance.
C.The governance of the company was poorly executed.
D.She wore a beautiful gown to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'governance'?

A.Control
B.Sunshine
C.Happiness
D.Speed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'governance'?

A.Peace
B.Chaos
C.Laughter
D.Success
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving governance?

A.Planting flowers in the garden
B.Managing a team effectively
C.Walking in the park
D.Watching a movie with friends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Vacancies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 1:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ