LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gracefully - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gracefully Ý nghĩa của Từ

  • một cách duyên dáng và bình tĩnh
  • một cách trang nhã và nhẹ nhàng
  • một cách trơn tru và thanh lịch
Illustration for this word

gracefully Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gracefully Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡreɪsfəli/
Mỹ /ˈɡreɪsfəli/
Tiết
gracefully

gracefully Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: grace (gốc) + ful (suffix tạo thành graceful) + ly (suffix tạo thành gracefully). Nguồn gốc lịch sử: từ латинский gratia → tiếng Pháp cổ grace → tiếng Anh; -ly từ tiếng Anh cổ -līc. Hình ảnh nhớ: hình dung một vũ công lướt trên sân khấu với duyên dáng; từng động tác lịch thiệp và tự nhiên như thể không khí đang nâng đỡ cô ấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gracefully được dịch là 'một cách duyên dáng' hoặc 'một cách thanh nhã'. Trạng từ này mô tả hành động hoặc cách cư xử diễn ra một cách dễ dàng, mềm mỏng và đầy tự tin. Dù là movesmỡ hoặc xử lý tình huống, sự duyên dáng vẫn ở đó. Ví dụ: Cô ấy bước đi một cách duyên dáng trên sàn diễn; Anh ấy xử lý tình huống một cách bình tĩnh. Lưu ý: tiếng Việt có các từ thay thế như 'một cách từ tốn' hoặc 'mượt mà' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng một cách duyên dáng để mô tả hành động trôi chảy và lịch sự.
  • Ghép với động từ diễn tả chuyển động hoặc xử lý tình huống.
  • Tránh dùng cho hành động ồn ào hoặc vụng về.
  • Trong viết, thể hiện sự thanh lịch ngay cả khi phải cố gắng.
  • Luyện nghe để nắm sắc thái tự nhiên khi người bản xứ dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ chỉ dùng cho nhảy múa nhưng thực sự áp dụng cho mọi hành động trôi chảy.
  • Không nhất thiết có nghĩa là chậm.
  • Không phải đó là một đức tính đạo đức.
  • Không dùng cho hành động ồn ào hoặc vụng về.
  • Tùy ngữ cảnh, có thể dùng từ khác cho phong cách trang trọng hoặc tự nhiên hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: gracefulness nhấn mạnh sự thanh lịch và kiểm soát; chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá trang trọng hay sai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với động từ di chuyển và chuyển cảnh.
  • Nghe người bản xứ để nắm cách dùng tự nhiên.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa để cảm nhận sắc thái.
  • Chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
  • Viết các câu ngắn để quen với nhịp điệu.
  • Thay đổi chủ ngữ và động từ để phủ đa ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gracefully'?

A.Quickly
B.Elegantly
C.Awkwardly
D.Loudly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gracefully' used correctly?

A.He clumsily tripped over the obstacle.
B.They loudly argued about the issue.
C.She danced gracefully across the stage.
D.The cat lazily slept in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an synonym of 'gracefully'?

A.Awkwardly
B.Clumsily
C.Elegantly
D.Rudely
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'gracefully'?

A.Flawlessly
B.Effortlessly
C.Smoothly
D.Noisily
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone act 'gracefully'?

A.Running a marathon
B.Solving a puzzle quickly
C.Eating a messy burger
D.Dancing at a ballroom event

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit with Nurse

Health Clinic Visit

2026.03.11 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ