branch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
branch = branched + -ch; nguồn gốc lịch sử từ tiếng Pháp cổ 'branche' (từ tiếng Latinh bình dân 'branca', có nghĩa là 'bàn chân, móng vuốt'). Hãy tưởng tượng một cành cây đâm ra ngoài, tượng trưng cho sự phát triển và khả năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay chạm vào một cành cây, cảm nhận vỏ thô ráp dưới ngón tay. Tôi di chuyển theo nó, điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Lúc đó cần một sự thay đổi nhỏ hướng đi, tôi rẽ về nhánh khác. Khi tiếp tục bước, cành dường như gợi ý một con đường mở rộng; con đường chính có thể phân nhánh thành một lối đi mới.
Branch có ba ý nghĩa phổ biến: một phần của cây mọc từ thân chính; một chi nhánh hoặc văn phòng của một tổ chức lớn; và động từ nghĩa là phân nhánh khỏi một lộ trình chính. Trong cách dùng thường gặp, ta nói chi nhánh của công ty, nhánh khoa học, hay nhánh của một quyết định phân nhánh thành các lựa chọn. Hình ảnh cây giúp người học nhớ rằng từ một nguồn gốc có thể mở ra nhiều nhánh, tượng trưng cho sự phát triển, đa dạng và hướng đi mới trong kinh doanh, kiến thức và du lịch.
Người học tiếng Việt thường phân biệt nhánh cây và nhánh tổ chức; dễ bị nhầm lẫn với các cụm từ trừu tượng như nhánh khoa học.
What is the meaning of the word 'branch'?
How is the word 'branch' used in a sentence?
Which word is similar to 'branch'?
Which word is the opposite of 'branch'?
Can you give a real-life example of a branch?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật