LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

graded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

graded Ý nghĩa của Từ

  • một cấp độ chất lượng hoặc hạng
  • điểm số được đưa cho một màn trình diễn
  • gán điểm hoặc hạng cho một điều gì đó
Illustration for this word

graded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

graded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡreɪd/
Mỹ /ɡreɪd/
Tiết
grade

graded Từ nguyên của Từ

grade: (gradus = bước) + (hậu tố); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang trèo cầu thang, mỗi bước đại diện cho một cấp độ hoặc hạng cao hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tôi nhặt một đống giấy và nghiêng chúng để ánh sáng rọi vào các hàng chữ, và move mắt tôi từ hàng này sang hàng kia. Tôi lùa bút dọc theo mép, điều chỉnh từng ghi chú và giữ hơi thở để nhìn toàn bộ. Cử động này như điều khiển một chiếc thuyền nhỏ, một thay đổi nhẹ của nỗ lực để lộ ra mức độ. Trong thực tế, tôi duy trì sự kiểm soát đó và để khoảnh khắc nói cho tôi grade xứng đáng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

grade trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa, dùng được như danh từ và động từ. Danh từ có nghĩa là mức độ chất lượng hoặc thứ hạng, một vị trí trên thang đo, hoặc điểm môn học. Nó cũng có thể ám chỉ một cấp bậc hoặc loại riêng. Động từ grade có nghĩa là đánh giá, cho điểm, hoặc phân loại theo thang đo. Từ này phổ biến trong giáo dục, đánh giá sản phẩm và đánh giá hàng ngày, gợi ý sự xếp hạng và tiến bộ. Hãy chú ý tới các collocation như grade level, to grade something, grade on a scale.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý rằng grade có thể là danh từ hoặc động từ. Trong giáo dục, grade thường là điểm hoặc mức độ, không phải tên môn học. Dùng grade để chỉ đánh giá trên một thang đo (grade on a scale). Cụm từ phổ biến: grade level, to grade something, grade on a scale. Tiếng Anh Mỹ thường dùng grade.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grade và grade level không phải giống nhau; grade level là cấp trong trường.
  • Một điểm số không nhất thiết là cao; nó có thể thấp.
  • Grade không chỉ dành cho bài kiểm tra mà còn cho chất lượng sản phẩm.
  • Grading có nghĩa là đánh giá và cho điểm, không phải cải thiện đối tượng.
  • Nhiều người học dễ nghe nhầm grade và great khi nói chuyện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm giữa điểm số và cấp độ; ngữ cảnh mới cho biết grade ở nghĩa nào.

Mẹo Học

  • Tạo bảng hai cột: grade như điểm số và grade như cấp độ.
  • Dùng ví dụ từ học tập và đánh giá sản phẩm để phân biệt.
  • Luyện tập các collocation phổ biến: grade level, to grade something, grade on a scale.
  • Chú ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh-Anh.
  • Hình dung thang bậc để ghi nhớ tiến trình của khái niệm.
  • Đọc và nghe các ngữ cảnh thực tế để thấy nghĩa đúng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Promotion Becomes Touting

Opinion & Ideas

2026.02.24 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ