LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gradually - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gradually Ý nghĩa của Từ

  • diễn ra từ từ theo thời gian
  • diễn ra theo từng bước nhỏ
  • không đột ngột hoặc đột phá
Illustration for this word

gradually Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gradually Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈgradʒʊəl/
Mỹ /ˈɡrædʒuəl/
Tiết
gradual

gradually Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'gradualis', có nghĩa là 'thực hiện bước đi'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc leo lên một bậc thang từ từ, mỗi bước chậm rãi đưa bạn lên cao, nhấn mạnh một sự tiến bộ chậm nhưng vững vàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gradual có nghĩa là xảy ra từ từ theo thời gian hoặc tiến triển theo từng bước, chứ không đột ngột. Từ này dùng để mô tả sự cải thiện dần dần, thay đổi hoặc triển khai theo từng giai đoạn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh gradualis, có nghĩa là 'bước đi'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo: gradual là tính từ đứng trước danh từ (tiến bộ, biến đổi, triển khai); gradually là phó từ bổ nghĩa động từ. Đừng nhầm với từ 'lệch' hay đột ngột. Dùng để mô tả quá trình tiến triển đều đặn; so sánh với các cách diễn đạt khác để phân biệt sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm gradual là chậm hoàn toàn ở mọi hoàn cảnh
  • Dùng gradual làm tính từ trước danh từ nhưng nhầm chỗ với gradually
  • Nhầm lẫn giữa gradual và từ ngữ nói về tốc độ
  • Không phân biệt giữa tiến triển từ từ và xoay vòng nhanh
  • Dịch trực tiếp không bắt đúng sắc thái tiến hóa liên tục

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu nhầm gradual như từ đồng nghĩa của từ chậm và hay dùng sai với gradually; cần phân biệt với dần dần/tiến triển đều.

Mẹo Học

  • So sánh gradual với từ ngữ tiến triển để hiểu sắc thái.
  • Dùng gradual đứng trước danh từ (tiến bộ, thay đổi).
  • gradually là trạng từ sửa động từ; phân biệt rõ.
  • Viết câu nhấn mạnh tiến triển đều đặn thay vì nhanh chóng.
  • Nghe người bản ngữ để nắm các collocation tự nhiên.
  • Tạo một dòng thời gian với các bước nhỏ đến mục tiêu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'gradually' mean?

A.Quickly
B.Suddenly
C.Slowly
D.Immediately
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gradually' correctly?

A.She gradually improved her tennis skills.
B.He finished the race rapidly.
C.The storm hit unexpectedly.
D.They instantly fell asleep.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gradually'?

A.Swiftly
B.Abruptly
C.Progressively
D.Stealthily
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gradually'?

A.Quickly
B.Abruptly
C.Immediately
D.Sporadically
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'gradually'?

A.The seeds gradually sprouted into beautiful flowers.
B.The car suddenly stopped in the middle of the road.
C.The sun instantly disappeared behind the clouds.
D.They quickly finished their homework.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Meeting: Addressing a Child's Behaviour

Parenting & Education

2026.02.28 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ