LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

graduation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

graduation Ý nghĩa của Từ

  • lễ tốt nghiệp
  • sự hoàn thành khóa học và nhận bằng
  • vạch đánh dấu trên dụng cụ đo lường
Illustration for this word

graduation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

graduation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌgrædʒʊˈeɪʃən/
Mỹ /ˌgrædʒuˈeɪʃən/
Tiết
graduation

graduation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc grad- từ Latinh gradus (bước, cấp độ); hậu tố -ation tạo danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh gradus → tiếng Pháp cổ gradation/ graduation → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cầu thang đại học cao, mỗi bậc in ký hiệu bằng cấp, lên tới tấm bằng cuối cùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Graduation có hai nghĩa chính: lễ tốt nghiệp và việc hoàn thành một khóa học để nhận bằng. Trong tiếng Anh, người ta nói 'to graduate' hoặc 'I have graduated', và lễ tốt nghiệp được gọi là 'graduation' hoặc 'graduation ceremony'. Nguồn gốc từ tiếng Latinh gradus có nghĩa là bước hoặc trình độ, với hậu tố -ation để tạo danh từ. Người học nên phân biệt giữa nghi lễ và kết quả để dùng từ cho đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách dùng của graduation phụ thuộc ngữ cảnh. Phân biệt giữa lễ tốt nghiệp và việc hoàn thành học tập.
  • Graduate là động từ, graduated là quá khứ.
  • Lễ tốt nghiệp thường được gọi là graduation hoặc graduation ceremony.
  • Tránh nhầm lẫn với gradual do cách viết gần giống.
  • Ở Anh và Mỹ, khái niệm này phổ biến ở trường học và đại học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Graduation không chỉ là lễ tốt nghiệp mà còn là việc hoàn thành học tập.
  • Nghi lễ và việc đạt được bằng cấp là hai khía cạnh khác nhau.
  • Graduate là động từ, graduated là quá khứ; graduation là danh từ.
  • Tránh nhầm lẫn với gradual do sự giống nhau về cách viết.
  • Thuật ngữ có thể khác nhau giữa các nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, graduation có hai nghĩa liên quan: lễ tốt nghiệp và việc hoàn thành học tập. Chú ý ngữ cảnh để chọn ý nghĩa phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng cả hai nghĩa trong các câu ví dụ.
  • Học các thành ngữ thông dụng: graduation ceremony, diploma, degree, graduate.
  • Hiểu rõ dạng động từ và danh từ: graduate/graduated vs graduation.
  • Tránh nhầm lẫn với gradual do cách viết tương tự.
  • Chú ý sự khác biệt giữa các nước (commencement).
  • Đọc và nghe các ví dụ thực tế để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'graduation'?

A.A special event
B.Beginning of a journey
C.Completion of studies
D.Everyday occurrence
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'graduation' used correctly?

A.She was eager to start her graduation.
B.Graduation marks the end of something.
C.I graduated from high school last year.
D.The graduation ceremony was emotional.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'graduation'?

A.Enrollment
B.Advancement
C.Commencement
D.Dropout
Bước 4: Từ trái nghĩa

Where would you typically experience 'graduation'?

A.At a grocery store
B.In a movie theater
C.During a vacation
D.At a school
Bước 5: Thành thạo

Reflect on how 'graduation' signifies the completion of a significant achievement.

A.Progressing in learning
B.Celebrating success
C.Recognizing hard work
D.Starting a new chapter

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ