LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grandeur - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grandeur Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của sự hoành tráng hoặc ấn tượng
  • vẻ lớn lao về kích thước hoặc hiệu ứng
  • vẻ đẹp lộng lẫy hoặc nguy nga
Illustration for this word

grandeur Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grandeur Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡræn.dʒə/
Mỹ /ˈɡræn.dʒər/
Tiết
grandeur

grandeur Từ nguyên của Từ

grand- = vĩ đại + deur = trạng thái/chất lượng. Từ latinh grandis qua tiếng Pháp cổ grandeur trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lâu đài lừng lẫy đại diện cho sự vĩ đại, được bao quanh bởi phong cảnh gây ấn tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grandeur biểu thị sự uy nghi, quy mô và vẻ huy hoàng. Nó dùng để nói về vẻ đẹp của một cung điện, phong cảnh rộng lớn hoặc ảnh hưởng của một sự kiện. Trong tiếng Anh, grandeur mang sắc thái formal và trữ tình, thường gặp trong phê bình văn học, kể chuyện sử thi và mô tả lịch sử. Người học cần phân biệt với magnificence hay splendor, và nhận ra khi nào nó mang ý nghĩa tôn kính hoặc hoành tráng. Các cụm từ đi kèm như 'grandeur of the palace' hay 'an air of grandeur' rất hữu ích để luyện tập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng grandeur trong ngữ cảnh trang trọng và mang sắc thái trữ tình, nhấn mạnh ấn tượng lâu dài và uy phong. Áp dụng cho kiến trúc, nghệ thuật hoặc nghi lễ. Tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày. Luyện các collocation như grandeur of the palace.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ grandeur chỉ là kích thước lớn, bỏ qua sự trang trọng
  • Nghĩ nó chỉ dùng cho kiến trúc hoặc phong cảnh
  • Nhầm grandeur với greatness hoặc magnificence mà không có sắc thái trang trọng
  • Dùng grandeur trong giao tiếp hàng ngày
  • Bỏ qua các collocation phổ biến như grandeur of the palace

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần lưu ý grandeur mang sắc thái trang trọng và trữ tình, phù hợp cho mô tả nghệ thuật, lịch sử; dùng trong giao tiếp hàng ngày sẽ bị quá formal.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng (grandeur của cung điện)
  • So sánh grandeur với greatness, magnificence
  • Sử dụng trong văn bản formal (kiến trúc, lịch sử)
  • Nghe văn bản nổi bật để nắm giọng điệu
  • Viết mô tả kết hợp kích thước và không khí
  • Tạo flashcards với câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'grandeur'?

A.A quality of being grand or magnificent
B.A term for a small, unremarkable object
C.A way to describe everyday events
D.A type of casual dress
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'grandeur' in a sentence.

A.The grandeur of the small room was overwhelming.
B.She misread the grandeur of the situation, thinking it was trivial.
C.The grandeur of the mountain range took everyone's breath away.
D.His shoes displayed grandeur that impressed no one.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'grandeur'?

A.Splendor
B.Simplicity
C.Mediocrity
D.Dullness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grandeur'?

A.Nobility
B.Dignity
C.Commonness
D.Superiority
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'grandeur' might be applicable?

A.A modest gathering of friends sharing stories
B.An extravagant wedding ceremony with lavish decorations and an elegant reception
C.Reading a newspaper article about daily events in a small town
D.A casual dinner at home with family

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ