LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

granule - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

granule Ý nghĩa của Từ

  • hạt nhỏ
  • mảnh nhỏ hoặc phần nhỏ
Illustration for this word

granule Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

granule Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡræn.juːl/
Mỹ /ˈɡrænjul/
Tiết
granule

granule Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'gran-' (từ 'granum' trong tiếng Latin, có nghĩa là hạt) + 'ule' (hậu tố chỉ kích thước nhỏ); Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt cát nhỏ trên bãi biển, đại diện cho một granule duy nhất giữa vô số hạt khác, nhấn mạnh ý tưởng về sự nhỏ bé và số lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Granule là từ chỉ một hạt rất nhỏ, thường được dùng trong khoa học và ngôn ngữ hàng ngày để nhấn mạnh kích thước nhỏ trong một tổng thể lớn hơn. Bạn có thể nói hạt granule của muối trên bãi biển, các hạt granule đường trong trà, hoặc hạt phấn granule bay trong không khí. Thuật ngữ này có thể chỉ một đơn vị vi mô tạo thành một phần của một cấu trúc lớn hơn, như hạt granule khoáng trong đá hoặc hạt granule glycogen trong tế bào. Ý tưởng là sự đa số: nhiều granules ghép lại tạo thành bề mặt, kết cấu hoặc thành phần bạn quan sát. Hãy hình dung một nắm cát; mỗi granule là một đơn vị riêng lẻ giữa vô số hạt khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ granule là danh từ chỉ một đơn vị rất nhỏ trong một tổng thể lớn hơn và thường dùng trong ngữ cảnh khoa học. Danh từ số ít và số nhiều: một granule, nhiều granules. Tránh dùng cho bụi thông thường khi không chỉ rõ đơn vị. Nó kết hợp với các granule khác để tạo thành kết cấu hoặc cấu trúc. Hãy hình dung một hình ảnh cụ thể để ghi nhớ kích thước và ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Granule không phải chỉ là một mẩu nhỏ bất kỳ; nó là một đơn vị nhỏ được xác định bên trong một tổng thể lớn hơn.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, không phải để mô tả bụi hàng ngày.
  • Granule có thể rất vi mô và có thể không nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Tránh nhầm lẫn với granulation hoặc granulate như các quá trình.
  • Granule ở dạng số ít, granules ở dạng số nhiều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Granule là danh từ cụ thể gợi lên liên tưởng trực quan và khoa học. Người học có xu hướng xem nó như bất kỳ mẩu nhỏ nào hoặc nhầm lẫn với hạt, bụi hoặc phần tử riêng lẻ thông thường. Hãy tập trung vào ý tưởng một đơn vị nhỏ được xác định, cùng với nhiều đơn vị khác tạo thành một tổng thể lớn hơn.

Mẹo Học

  • Hình dung granule như một đơn vị nhỏ trong một toàn thể lớn hơn.
  • So sánh với grain để thấy sự khác biệt: granule là một đơn vị xác định.
  • Học từ glycogen granules hoặc pollen granules để thấy ví dụ thực tế.
  • Luyện tập số ít và số nhiều: granule vs granules trong câu.
  • Đọc văn bản khoa học và chú ý cách granule được dùng với các granules khác.
  • Tạo một bản đồ từ vựng liên kết granule với các từ liên quan (granular, granulation).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'granule' mean?

A.A musical instrument
B.A type of animal
C.A small particle or grain
D.A large volume of water
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'granule' correctly.

A.He granule the seeds in the garden.
B.They granule their homework every evening.
C.A granule of sugar can sweeten the tea.
D.I enjoy listening to granule music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'granule'?

A.Emotion
B.Building
C.Particle
D.Color
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'granule'?

A.Group
B.Whole
C.Mass
D.Toxin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where granules are important?

A.The doctor prescribed a granule to help with the illness.
B.When baking, even a small amount of salt can change the flavor of the dish.
C.The supermarket sells big bags of flour.
D.Sand is used to create a smooth surface for construction.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ