graphite - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Graphite bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'grapho' (viết) + hậu tố '-ite' (được sử dụng cho khoáng sản). Nó đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp vào thế kỷ 18. Hãy tưởng tượng một cây bút chì đen mềm mại và bóng bẩy trượt nhẹ nhàng trên trang giấy khi bạn viết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGraphite là một khoáng vật carbon mềm, màu đen, nổi tiếng nhất với lõi bút chì. Nó trơn trên giấy và để lại vệt xám đen khi viết hoặc vẽ. Trong khoa học và điện tử, graphite chỉ một dạng carbon dẫn điện, nhờ cấu trúc lớp tầng cho phép electron di chuyển. Nó cũng được dùng làm dầu bôi trơn và vật liệu chịu nhiệt. Khi gặp từ graphite, hãy nghĩ đến một chất rắn có thể viết và vẽ đồng thời dẫn nhiệt và điện.
Ghi chú cho người Việt: graph ite là chất liệu viết và dẫn điện; học viên thường nhầm giữa. graphite trong bút chì, bột graph ite hoặc graphene.
What is the meaning of 'graphite'?
Which sentence uses 'graphite' correctly?
What is a synonym for 'graphite'?
What is the opposite of 'graphite'?
In what real-life context is 'graphite' commonly used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật