LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gravestone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gravestone Ý nghĩa của Từ

  • bia mộ
  • cột đá chỉ vị trí an nghỉ
  • đài tưởng niệm đặt trên một ngôi mộ
Illustration for this word

gravestone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gravestone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡreɪvstəʊn/
Mỹ /ˈɡreɪvstoʊn/
Tiết
gravestone

gravestone Từ nguyên của Từ

Gốc: 'mộ' (nơi chôn cất) + 'đá' (vật liệu cứng). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'græf' (mộ) + 'stan' (đá), dẫn đến tiếng Anh trung 'gravestone'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghĩa trang yên tĩnh với một viên đá phong hóa, khắc tên của người thân yêu, được ánh sáng mặt trời lặn dịu dàng chiếu sang, tượng trưng cho bình yên và ký ức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gravestone'?

A.A type of cell phone
B.A large boulder
C.A stone marker for a grave
D.A gravitation device
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gravestone' correctly?

A.The dog barked at the gravestone in the park.
B.He read a gravestone while driving by.
C.She placed flowers by the gravestone of her grandmother.
D.They discovered a gravestone in the attic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gravestone'?

A.Tombstone
B.Statue
C.Pillar
D.Headstone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gravestone'?

A.Birth certificate
B.Celebration
C.Funeral
D.Memorial stone
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a gravestone might be mentioned?

A.People often visit memorials to honor the deceased.
B.He enjoys gardening around his house.
C.A family gathered at the cemetery to remember their loved one.
D.The children played soccer in the yard.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ