marble - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
marble = marbre + -le (hình thức nhỏ); từ tiếng Latinh 'marmor' → Pháp cổ 'marbre' → tiếng Anh 'marble'. Hãy hình dung một bức tượng bằng đá cẩm thạch tuyệt đẹp, được chạm khắc hoàn hảo, lấp lánh trong ánh nắng như một biểu tượng trường tồn của nghệ thuật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMarble là một từ tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Nghĩa đầu tiên là đá hoa cương cứng, được dùng cho tượng và công trình. Nghĩa thứ hai là những viên bi thủy tinh nhỏ được trẻ em chơi. Nghĩa thứ ba chỉ một loại bánh kếp với vân màu sắc như đá marble. Xuất xứ từ Latinh marmor, qua tiếng Pháp cổ marbre trước khi vào tiếng Anh. Phân biệt ba nghĩa qua ngữ cảnh giúp người học tránh nhầm lẫn.
Tiếng Anh marble có ba nghĩa cụ thể; người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt đúng nghĩa. Nhầm lẫn giữa nghĩa đá, bi và bánh marble là phổ biến.
What is the meaning of the word 'marble'?
In which of the following sentences is the word 'marble' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'marble'?
How does the word 'marble' apply in real-world situations?
Can you think of a real-life context where the word 'marble' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật