grazing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) graze (động từ) gốc + -ing (hậu tố). (b) Từ tiếng Anh cổ 'grǽsian', tiếng Latin 'grādere', qua tiếng Anh trung đại. (c) Hãy tưởng tượng một cảnh quan yên bình nơi cừu và bò đang nhai cỏ xanh mượt dưới bầu trời xanh trong, tượng trưng cho sự thanh thản và cuộc sống đơn giản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGrazing là danh từ chỉ hành động động vật ăn cỏ ở đồng cỏ hoặc bãi chăn thả. Nó cũng chỉ một hệ thống quản lý đất đai cho gia súc, có thể là chăn thả luân phiên hoặc chăn thả liên tục, nhằm bảo vệ cỏ và đất đai. Bên cạnh đó, grazing còn mang nghĩa cuộc sống giản dị, thư thái. Người học nên nhận ra grazing dùng làm danh từ và không nhầm với động từ graze. Các cụm từ liên quan như pasture hay meadow có sắc thái khác nhau.
Với người học tiếng Việt, grazing là khái niệm nông nghiệp lẫn ẩn dụ sống chậm lại; dễ bị bỏ qua vai trò quản lý đồng cỏ và đất đai.
Which of the following best defines 'grazing'?
Which sentence uses 'grazing' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'grazing'?
Which word is an opposite of 'grazing'?
Which prompt asks for a real-life scenario where 'grazing' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật