LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grazing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grazing Ý nghĩa của Từ

  • hành động của động vật ăn cỏ hoặc đồng cỏ
  • hệ thống quản lý đất đai cho gia súc
  • một lối sống thoải mái.
Illustration for this word

grazing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grazing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡreɪ.zɪŋ/
Mỹ /ˈɡreɪ.zɪŋ/
Tiết
grazing

grazing Từ nguyên của Từ

(a) graze (động từ) gốc + -ing (hậu tố). (b) Từ tiếng Anh cổ 'grǽsian', tiếng Latin 'grādere', qua tiếng Anh trung đại. (c) Hãy tưởng tượng một cảnh quan yên bình nơi cừu và bò đang nhai cỏ xanh mượt dưới bầu trời xanh trong, tượng trưng cho sự thanh thản và cuộc sống đơn giản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grazing là danh từ chỉ hành động động vật ăn cỏ ở đồng cỏ hoặc bãi chăn thả. Nó cũng chỉ một hệ thống quản lý đất đai cho gia súc, có thể là chăn thả luân phiên hoặc chăn thả liên tục, nhằm bảo vệ cỏ và đất đai. Bên cạnh đó, grazing còn mang nghĩa cuộc sống giản dị, thư thái. Người học nên nhận ra grazing dùng làm danh từ và không nhầm với động từ graze. Các cụm từ liên quan như pasture hay meadow có sắc thái khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Grazing là danh từ; không phải động từ graze. Hay đi với pasture hoặc meadow và các hệ thống như chăn thả luân phiên. Cũng có nghĩa là phong cách sống thư thái. Cụm từ: grazing rights, grazing land. Phát âm: /ˈɡreɪ. zɪŋ/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grazing là danh từ, không phải động từ graze.
  • Người học nghĩ nó chỉ liên quan tới bò.
  • Ý nghĩa ẩn dụ như phong cách sống có thể gây nhầm lẫn.
  • Pasture và meadow không hoàn toàn đồng nghĩa với grazing.
  • Nhớ phân biệt grazing và graze khi dùng ở thì động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, grazing là khái niệm nông nghiệp lẫn ẩn dụ sống chậm lại; dễ bị bỏ qua vai trò quản lý đồng cỏ và đất đai.

Mẹo Học

  • Liên kết grazing với các khái niệm đồng cỏ và chăn thả luân phiên.
  • Đọc văn bản nông nghiệp để nhận diện grazing là danh từ.
  • Luyện với grazing rights và grazing land.
  • Phân biệt giữa grazing và graze trong câu.
  • Sử dụng ở bối cảnh literal và ẩn dụ.
  • Luyện phát âm /ˈɡreɪ. zɪŋ/ so với graze.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following best defines 'grazing'?

A.Cleaning a wound or surface with a cloth
B.Walking slowly for pleasure along a path
C.Eating grass or other vegetation, especially by livestock feeding in a field
D.Moving quickly to avoid danger
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'grazing' correctly?

A.The cattle were grazing peacefully in the pasture.
B.The gardener was grazing the soil before sowing the seeds.
C.He was grazing the engine to see if any parts were loose.
D.She was grazing the report to remove errors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'grazing'?

A.painting
B.starving
C.pasturing
D.singing
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'grazing'?

A.fasting
B.roaming
C.drinking
D.harvesting
Bước 5: Thành thạo

Which prompt asks for a real-life scenario where 'grazing' applies?

A.Can you give an example of seeing animals feed on grasses in a field?
B.Describe a time when someone ate only small amounts throughout the day rather than one big meal.
C.Can you describe a time you saw sheep grazing on a hillside and how it affected the landscape?
D.Can you think of a real-life moment when people casually snacked at a party?

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ