LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meadow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meadow Ý nghĩa của Từ

  • một cánh đồng cỏ và hoa dại
  • một môi trường sống cho động vật ăn cỏ
  • một khu vực ngoài trời có cỏ bao phủ
Illustration for this word

meadow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meadow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛdəʊ/
Mỹ /ˈmɛdoʊ/
Tiết
meadow

meadow Từ nguyên của Từ

meadow = mead + -ow (một địa điểm, một khu vực). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'mædwe' từ các gốc proto-German. Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh tươi đầy hoa dại, nơi những con bò gặm cỏ một cách yên bình dưới ánh nắng mặt trời, tượng trưng cho sự yên tĩnh và vẻ đẹp của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Meadow là một khu đồng cỏ rộng lớn, thường rải rác hoa dại và nằm cạnh rừng, đồi hoặc con sông. Nó cung cấp môi trường sống tự nhiên cho các loài gia súc ăn cỏ và là một nơi yên bình để đi dạo, dã ngoại hoặc quan sát thiên nhiên. Trong thơ ca và truyện kể, meadow tượng trưng cho sự mở rộng, sự đổi mới và nhịp sống chậm của đời sống nông thôn. Từ meadow bắt nguồn từ tiếng Anh cổ mædwe, mang ý nghĩa đất trồng cỏ có thể ghé mời ánh sáng mặt trời và tiếng chim. Người học thường dùng meadow để miêu tả cảnh quan hoặc các cánh đồng, dễ nhầm với lawn hoặc pasture trong ngôn ngữ hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng meadow mô tả đồng cỏ tự nhiên, không phải sân cỏ được chăm sóc. Dùng cho các cánh đồng rộng và mở. Lưu ý đàn gia súc chăn thả là ý tưởng chính. Thông thường không dùng cho công viên đô thị. Phân biệt meadow với lawn hay pasture nhờ vẻ tự nhiên, chưa được cắt tỉa. Trong thi ca, meadow là biểu tượng của sự tự do.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Meadow là nghĩa là lawn
  • Meadow luôn khô ráo và nắng
  • Meadow chỉ dùng cho nông trại
  • Meadow và pasture giống nhau
  • Meadow không thể dùng cho picnic

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem meadow như một đồng cỏ tự nhiên, dễ nhầm với lawn hoặc pasture khi nói về công viên hay khu đô thị.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một đồng cỏ rộng và hoang dã khi nghe meadow.
  • Liên kết meadow với gia súc và hoa dại.
  • Phân biệt meadow với lawn bằng đặc điểm tự nhiên.
  • Sử dụng meadow trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc du lịch.
  • Chú ý cách dùng mang tính thi ca biểu thị sự mở và tự do.
  • Luyện nói về cảnh quan không được chăm sóc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'meadow'?

A.A field for sports
B.A piece of cake
C.A type of bread
D.A grassy field
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'meadow' correctly?

A.She baked a meadow for the party.
B.They swam in the meadow.
C.He fixed the car in the meadow.
D.The cows grazed in the meadow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'meadow'?

A.Forest
B.Field
C.Desert
D.Ocean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'meadow'?

A.River
B.Mountain
C.City
D.Swamp
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a meadow?

A.At a movie theater
B.In a national park
C.In a library
D.At a grocery store

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ