LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

greatly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

greatly Ý nghĩa của Từ

  • ở mức độ rất cao
  • rất nhiều; với sự mãnh liệt
  • một cách đáng kể
Illustration for this word

greatly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

greatly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡreɪt.li/
Mỹ /ˈɡreɪt.li/
Tiết
greatly

greatly Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc great + hậu tố -ly tạo thành trạng từ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ grēat, từ Proto-Germanic *grautaz-, có quan hệ với Dutch groot và German groß. Mô hình ghi nhớ: hình dung từ GREAT với một cánh buồm nhỏ có -ly đang vươn ra trên biển thành trạng từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay tôi di chuyển đến nút cửa sổ, đẩy rồi quay để rèm mở. Ánh sáng tràn vào căn phòng và mọi thứ thay đổi rất nhiều, trở nên sáng hơn hẳn. Tôi cảm thấy sức lực ở cánh tay, điều chỉnh cân bằng giữa bóng tối và ánh sáng. Sau đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày, tôi dùng từ ngữ nhấn mạnh mức độ, và cảm giác ấy ở lại khi tôi nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

greatly có nghĩa là 'rất nhiều', 'ở mức độ cao', là trạng từ nhấn mạnh mức độ. Nó thường sửa động từ, tính từ hoặc participles: greatly improved, greatly influenced, greatly appreciated. Khác với 'very', greatly mang sắc thái trang trọng và có thể nghe hơi formal trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó không thường sửa trực tiếp danh từ. Nguồn gốc: great + -ly từ tiếng Anh cổ. Hình minh họa nhớ: tưởng tượng từ GREAT với buồm -ly nhỏ đang vượt biển lên một mức độ lớn hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không sửa trực tiếp danh từ; đặt greatly trước động từ hoặc tính từ.
  • Trong văn viết trang trọng, greatly thể hiện mức độ mạnh; nói hàng ngày có thể dùng very much hoặc nhiều hơn để tự nhiên hơn.
  • Cụm từ thường gặp: greatly improve, greatly influence, greatly appreciated.
  • Nó thường sửa động từ, tính từ hoặc participle, không sửa danh từ.
  • Dùng vừa phải để tránh cảm giác cường điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không sửa trực tiếp danh từ.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'very'.
  • Không phải là từ đồng nghĩa với 'great' ở tính từ.
  • Không thay thế 'very' trong mọi tình huống.
  • Nó sửa mức độ, không phải thời gian hoặc tần suất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, greatly nhấn mạnh mức độ và đặt trước từ được bổ nghĩa; khó ở chỗ không dùng cho danh từ và tránh cảm giác quá trang trọng khi giao tiếp.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations mạnh: greatly improve, greatly influence, greatly appreciated.
  • So sánh với very để cảm nhận khác biệt sắc thái.
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng để nhấn mạnh có chừng mực.
  • Không sửa danh từ trực tiếp.
  • Tạo câu ngắn để nhận âm điệu.
  • Điều chỉnh phong cách cho phù hợp hoàn cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'greatly'?

A.Quickly
B.Patiently
C.Beautifully
D.Extremely
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'greatly' used correctly?

A.They greatly enjoyed the concert.
B.He greatly finished his homework early.
C.She greatly forgot her keys at home.
D.I greatly don't understand the math problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'greatly'?

A.Barely
B.Slightly
C.Moderately
D.Enormously
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'greatly'?

A.Partially
B.Marginally
C.Virtually
D.Nearly
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'greatly' in a real-life scenario?

A.Explaining how much you appreciate someone's help
B.Describing a small amount of rain
C.Talking about a mediocre movie you watched
D.Discussing a mildly interesting book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ