greeting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc greet, hậu tố -ing, hình thành danh từ greeting; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ grētian qua proto- Germanic *grētijaną; không có đường đi latinh hay Pháp. Hình ảnh kỉ niệm: hình dung một cảnh chào đón ấm áp ở cửa nhà, ai đó vẫy tay và nói xin chào, từ greeting gợi lên sự chào mời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột lời chào là từ ngữ hoặc cử chỉ được dùng khi gặp mặt người khác, ví dụ chào bạn hoặc vẫy tay. Nó là mở đầu xã hội, thể hiện sự nhận biết và sự thân thiện. Phong cách chào hỏi khác nhau tùy quan hệ, hoàn cảnh và văn hóa; bạn có thể nói chào bạn với đồng nghiệp, chào thầy cô hoặc chào hàng xóm. Trong văn bản, lời chào bắt đầu thư hoặc email, ví dụ Kính gửi ông/bà hoặc chào. Lời chào lễ phép và lời chúc dịp lễ cũng phổ biến. Học cách chào đúng sẽ giúp gây ấn tượng tốt và khởi đầu cuộc trò chuyện trôi chảy.
Trong tiếng Việt, cách dùng kính ngữ và sự trang trọng ảnh hưởng lớn tới lời chào. Người học thường dịch từ tiếng Anh và bỏ qua mức độ lịch sự phù hợp cho từng đối tượng, khiến lời chào thiếu tự nhiên.
What is the meaning of the word 'greeting'?
In which of the following sentences is 'greeting' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'greeting'?
What is the opposite of 'greeting'?
In what real-life situation would you expect to give a 'greeting'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật