LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

greeting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

greeting Ý nghĩa của Từ

  • Một từ hoặc cử chỉ được dùng để chào hỏi khi gặp người khác, như xin chào hay vẫy tay.
  • Hành động chào đón hoặc công nhận ai đó.
  • Một tin nhắn trong thiếp hay thư để chúc tốt đẹp.
Illustration for this word

greeting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

greeting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡriːtɪŋ/
Mỹ /ˈɡriːtɪŋ/
Tiết
greeting

greeting Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc greet, hậu tố -ing, hình thành danh từ greeting; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ grētian qua proto- Germanic *grētijaną; không có đường đi latinh hay Pháp. Hình ảnh kỉ niệm: hình dung một cảnh chào đón ấm áp ở cửa nhà, ai đó vẫy tay và nói xin chào, từ greeting gợi lên sự chào mời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một lời chào là từ ngữ hoặc cử chỉ được dùng khi gặp mặt người khác, ví dụ chào bạn hoặc vẫy tay. Nó là mở đầu xã hội, thể hiện sự nhận biết và sự thân thiện. Phong cách chào hỏi khác nhau tùy quan hệ, hoàn cảnh và văn hóa; bạn có thể nói chào bạn với đồng nghiệp, chào thầy cô hoặc chào hàng xóm. Trong văn bản, lời chào bắt đầu thư hoặc email, ví dụ Kính gửi ông/bà hoặc chào. Lời chào lễ phép và lời chúc dịp lễ cũng phổ biến. Học cách chào đúng sẽ giúp gây ấn tượng tốt và khởi đầu cuộc trò chuyện trôi chảy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Điều chỉnh lời chào cho phù hợp ngữ cảnh.
  • Phù hợp mức độ trang trọng với quan hệ và hoàn cảnh.
  • Kết hợp lời chào với cử chỉ phi ngôn ngữ phù hợp.
  • Trong văn bản, bắt đầu với lời chào tiêu chuẩn và dấu phẩy.
  • Tránh lời chào quá thân mật trong tình huống formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lời chào chỉ là nói xin chào
  • Chào hỏi và lời chúc tạm biệt là như nhau
  • Các lời chào giữa các nền văn hóa giống nhau
  • Phải chào mọi người ở mọi tình huống
  • Chào bằng thư sẽ không cần chào khi viết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cách dùng kính ngữ và sự trang trọng ảnh hưởng lớn tới lời chào. Người học thường dịch từ tiếng Anh và bỏ qua mức độ lịch sự phù hợp cho từng đối tượng, khiến lời chào thiếu tự nhiên.

Mẹo Học

  • Luyện tập lời chào buổi sáng, buổi chiều và tối
  • Nghe người bản ngữ và bắt chước ngữ điệu, nhịp điệu
  • Phân biệt chào hỏi với lời chào viết
  • Ghi nhớ các lời chào viết thường dùng cho email và thư
  • Quan sát các cú chỉ tay, cử chỉ lễ phép
  • Fix kịch bản thoại ở nhiều tình huống khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'greeting'?

A.A creature that lives underwater
B.A tasty food dish
C.A type of transportation
D.A polite expression of welcome or acknowledgment
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'greeting' used correctly?

A.She sent a greeting to the beach
B.The cat was greeting loudly
C.He greeted his friends warmly
D.The computer screen showed a greeting message
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'greeting'?

A.Farewell
B.Whisper
C.Shouting
D.Salutation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'greeting'?

A.Introduction
B.Departure
C.Silence
D.Conversation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you expect to give a 'greeting'?

A.While sleeping
B.During a snowstorm
C.At a birthday party
D.In a library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ