LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grime Ý nghĩa của Từ

  • bụi bẩn hoặc muội than tích tụ trên bề mặt
  • một trạng thái bị bỏ rơi hoặc bẩn thỉu
  • theo nghĩa bóng, sự thiếu sạch sẽ hoặc thuần khiết
Illustration for this word

grime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡraɪm/
Mỹ /ɡraɪm/
Tiết
grime

grime Từ nguyên của Từ

Rễ: grime (rễ). | Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (graime), có thể có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu (gríma) có nghĩa là 'mặt nạ', liên quan đến các lớp bẩn. | Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lớp bẩn dày bám trên một cửa sổ, làm mờ đi một cảnh đẹp, giống như mặt nạ che giấu những gì bên dưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'grime' mean?

A.A musical genre
B.A type of flower
C.Light dirt or harmful substance
D.A kind of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'grime'.

A.The children enjoyed the sunny day at the park free of grime.
B.That painting is covered in grime.
C.She admired the grime blooming in her garden.
D.He listened to grime music all night long.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'grime'?

A.Harmony
B.Joy
C.Dust
D.Star
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grime'?

A.Dirtiness
B.Pollution
C.Purity
D.Contamination
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'grime' might apply?

A.The chef was horrified to find layers of grime on the kitchen floor.
B.After a long day, the windows were clear and shiny.
C.She carefully arranged the flowers on the table.
D.The sky turned a lovely shade of blue at sunset.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ