LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gross - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gross Ý nghĩa của Từ

  • rất lớn
  • khó chịu
  • tổng số trước khi khấu trừ
Illustration for this word

gross Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gross Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrəʊs/
Mỹ /ɡroʊs/
Tiết
gross

gross Từ nguyên của Từ

gross = lớn + này. Xuất phát từ tiếng Latinh 'grossus' → tiếng Pháp cổ 'gros' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đống to những điều khó chịu áp đảo giác quan của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta nắm chặt tay nắm và đẩy, để cho vật trượt nhẹ dưới bàn tay. Ta chuyển trọng lực, điều chỉnh grip, và cảm nhận kích thước ngày càng lớn trước mắt. Sự cố gắng làm cho cơ tay nóng lên một chút, nhưng ta vẫn giữ nhịp, không buông lỏng. Khi các con số hiện lên, gross như một tổng trước khấu trừ hiện ra, rất lớn và rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gross có nghĩa ba ý nghĩa chính: tính từ diễn tả something rất lớn hoặc quan trọng, hoặc mô tả điều gì đó khó chịu. Danh từ gross chỉ tổng lượng trước khi khấu trừ, như thu nhập gộp hoặc trọng lượng gộp. Ngoài ra còn có nghĩa bóng để nhấn mạnh ảnh hưởng tổng thể. Học viên cần phân biệt gross và net, và lưu ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Anh về mức độ trang trọng và từ ngữ đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa của từ gross: kích thước/quan trọng, khó chịu, và tổng lượng trước khấu trừ. Trong tài chính dùng tổng lương, tổng khối lượng. Phân biệt gross và net dựa trên ngữ cảnh. Giọng điệu có thể khác giữa Anh Mỹ và Anh Anh. Tránh dùng gross cho lời khen quá mức; luyện tập với các cụm cố định để tự tin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gross không phải nghĩa là gọn gàng
  • Trong tài chính, gross và net khác nhau
  • Gross cũng có nghĩa là khó chịu ở một số ngữ cảnh
  • Không dùng gross để khen ngợi quá mức
  • Grossly là trạng từ và dùng khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt rõ ba nghĩa của gross: tài chính và mô tả kích thước/cảm giác, luyện tập với ngữ cảnh khác nhau.

Mẹo Học

  • So sánh gross với net để nhìn thấy khác biệt tài chính
  • Dùng các collocations: doanh thu gộp, trọng lượng gộp, lợi nhuận gộp
  • Phân biệt giữa nghĩa về kích thước và cảm giác khó chịu
  • Chú ý khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Anh
  • Xác định danh từ hay tính từ tùy ngữ cảnh
  • Luyện tập với câu có ý nghĩa tích cực và tiêu cực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gross'?

A.Obtain
B.Net
C.Total
D.Clear
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gross' correctly?

A.He thought the slimy texture of the dessert was gross.
B.The gross of the company was small this year.
C.She felt sick from the sheer grossness of the movie.
D.The gross mountain stood majestically in the distance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gross'?

A.Repulsive
B.Pleasant
C.Clean
D.Tasty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gross'?

A.Gross
B.Delicious
C.Large
D.Tiny
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'gross'?

A.He felt overwhelmed with happiness at the sight of his newborn baby.
B.The breathtaking beauty of the sunset left everyone in awe.
C.The putrid smell of rotten food in the garbage bin made her feel sick.
D.The cacophony of city sounds outside her window was music to her ears.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ