LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spider - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spider Ý nghĩa của Từ

  • sinh vật nhỏ với tám chân và khả năng tạo tơ
  • người đánh bẫy người khác
  • công cụ sử dụng trong thiết kế và lập trình web
Illustration for this word

spider Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spider Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspaɪdə/
Mỹ /ˈspaɪdər/
Tiết
spider

spider Từ nguyên của Từ

spider = "bò" + "-er" (hậu tố chỉ tác nhân). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spīther', từ tiếng Đức nguyên thủy *spīðrō. Hãy tưởng tượng một con nhện bò trên mạng mà nó dệt, bắt lấy con mồi của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em thở sâu và kéo ghế lại gần, giữ quyển sổ ổn định. Tôi di chuyển bút trên trang, điều chỉnh cách cầm để đường nét đổi hướng. Giống như một con nhện đang dệt mạng, một sợi ý từ ý tưởng kéo dài lên trang, giúp tôi vạch lối cho thiết kế hoặc mã nguồn. Nếu ai đó cố làm tôi lệch hướng, tôi quay người, đẩy về phía trước và giữ kế hoạch ở đúng vị trí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một con nhện là sinh vật nhỏ có tám chân, tạo mạng nhện để bắt mồi. Theo nghĩa ẩn dụ, spider cũng có thể chỉ một người gian xảo, lách mình để làm người khác sa vào tình huống khó xử. Trong lĩnh vực thiết kế web và lập trình, spider là công cụ phần mềm tự động duyệt web, lập chỉ mục các trang hoặc kiểm tra liên kết. Từ nguyên gắn với hình ảnh con nhện bò trên mạng của nó và dệt mạng. Khi học, người học cần phân biệt rõ ba nghĩa: động vật, người lừa gỡ, và thuật ngữ kỹ thuật. Phát âm theo tiếng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - spider không chỉ là động vật; nó còn là công cụ thu thập dữ liệu trên web.
  • - phân biệt nghĩa động vật, ẩn dụ và kỹ thuật.
  • - chú ý phát âm theo tiếng Anh hiện đại.
  • - tránh nhầm lẫn với tarantula.
  • - dùng trong ngữ cảnh thiết kế web và lập trình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhện là côn trùng.
  • Tất cả nhện đều độc hại với con người.
  • Nhện có thể bay hoặc nhảy xa.
  • Mạng nhện chỉ ở ngoài trời.
  • Mạng nhện luôn được dựng để bắt người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, spider có thể ám chỉ động vật, ẩn dụ và nghĩa kỹ thuật tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Lưu ý ngữ cảnh để phân biệt động vật, ẩn dụ và nghĩa kỹ thuật.
  • Luyện tập phân biệt giữa động vật và trình duyệt web crawler.
  • Tarantula là một loại nhện, nhưng không phải mọi nhện đều là tarantula.
  • Chú ý khác biệt giữa phát âm cổ và hiện đại.
  • Sử dụng hình ảnh nhện đang dệt mạng để ghi nhớ.
  • So sánh với các từ gần nghĩa để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spider'?

A.An eight-legged arachnid
B.A type of plant
C.A vehicle
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'spider' correctly?

A.She played the spider at the school play.
B.I saw a spider flying in the sky.
C.The spider crawled up the wall.
D.He watered the spider in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'spider'?

A.Snake
B.Arachnid
C.Insect
D.Ant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'spider'?

A.Lizard
B.Butterfly
C.Turtle
D.Fly
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a spider?

A.In a swimming pool
B.In a library
C.In a bowling alley
D.In a forest

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ