spider - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spider = "bò" + "-er" (hậu tố chỉ tác nhân). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spīther', từ tiếng Đức nguyên thủy *spīðrō. Hãy tưởng tượng một con nhện bò trên mạng mà nó dệt, bắt lấy con mồi của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm thở sâu và kéo ghế lại gần, giữ quyển sổ ổn định. Tôi di chuyển bút trên trang, điều chỉnh cách cầm để đường nét đổi hướng. Giống như một con nhện đang dệt mạng, một sợi ý từ ý tưởng kéo dài lên trang, giúp tôi vạch lối cho thiết kế hoặc mã nguồn. Nếu ai đó cố làm tôi lệch hướng, tôi quay người, đẩy về phía trước và giữ kế hoạch ở đúng vị trí.
Một con nhện là sinh vật nhỏ có tám chân, tạo mạng nhện để bắt mồi. Theo nghĩa ẩn dụ, spider cũng có thể chỉ một người gian xảo, lách mình để làm người khác sa vào tình huống khó xử. Trong lĩnh vực thiết kế web và lập trình, spider là công cụ phần mềm tự động duyệt web, lập chỉ mục các trang hoặc kiểm tra liên kết. Từ nguyên gắn với hình ảnh con nhện bò trên mạng của nó và dệt mạng. Khi học, người học cần phân biệt rõ ba nghĩa: động vật, người lừa gỡ, và thuật ngữ kỹ thuật. Phát âm theo tiếng Anh hiện đại.
Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, spider có thể ám chỉ động vật, ẩn dụ và nghĩa kỹ thuật tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'spider'?
Which of the following sentences uses the word 'spider' correctly?
What is a synonym for 'spider'?
What is an opposite (antonym) for 'spider'?
In what real-life context would you most likely encounter a spider?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật