LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grudge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grudge Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác tức giận kéo dài do một sự xúc phạm hoặc tổn thương trong quá khứ
  • nuôi dưỡng sự tức giận hoặc cảm xúc tiêu cực đối với ai đó
Illustration for this word

grudge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grudge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrʌdʒ/
Mỹ /ɡrʌdʒ/
Tiết
grudge

grudge Từ nguyên của Từ

phân tích gốc: 'grudg(e)' (tiếng Anh trung đại) + 'e' (hậu tố); nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'grugier' bắt nguồn từ Latin 'grudium'; hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đang nắm chặt một viên đá nặng có cái tên khắc trên đó, đại diện cho mối hận thù của họ, không muốn buông bỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chấp hận là một cảm giác oán giận dai dẳng tồn tại sau khi ai đó làm tổn thương bạn trong quá khứ. Cảm xúc này có thể kéo dài nhiều năm nếu bạn vẫn nghĩ về sự việc ấy. Tiếng Anh thường nói you hold a grudge hoặc you harbor a grudge với ai đó, và điều đó thường đối chiếu với tha thứ hoặc bước tiếp. Ý nghĩa danh từ phổ biến hơn động từ, nhưng vẫn xuất hiện trong các cụm như bear a grudge. Người học nên phân biệt giữa một sự oán hận dai dẳng và sự khó chịu ngắn ngủi, vì oán hận nhấn mạnh lịch sử cá nhân và sự bực tức kéo dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ oán hận với ai đó
  • Âm thầm nuôi dưỡng oán hận trong tim
  • Nuôi dưỡng oán hận và tự làm bản thân đau
  • Mang theo oán hận, nhưng cố gắng tha thứ
  • Oán hận thường liên quan đến tổn thương trong quá khứ, không phải những phiền toái nhất thời

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Oán hận không phải là tức giận hay tâm trạng nhất thời
  • Oán hận luôn liên quan đến bất công pháp lý hoặc đạo đức
  • Tha thứ không có nghĩa là quên đi nỗi đau ngay lập tức
  • Oán hận không chỉ xảy ra với những xúc phạm lớn
  • Oán hận không chỉ về báo thù

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh cho thấy oán hận là một cảm xúc cá nhân lâu dài có thể không dễ nhận thấy bởi người khác. Người học thường hiểu nhầm thành chỉ là giận dữ hoặc dịch từ ngôn ngữ của mình mà quên đi độ dài của thời gian và lịch sử cá nhân.

Mẹo Học

  • Luyện các dạng danh từ và động từ trong câu
  • So sánh oán hận và tha thứ trong câu
  • Lưu ý các cụm như hold a grudge
  • Phân biệt oán hận kéo dài và tức giận nhất thời
  • Dùng động từ khác nhau để diễn đạt thái độ
  • Đọc/nghe các tình huống giải quyết tích cực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'grudge'?

A.A feeling of resentment or ill will
B.A type of food
C.A way to express happiness
D.A tool for knitting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'grudge'.

A.She holds a grudge against her friend for borrowing her book.
B.He decided to grudge his dessert at the party.
C.They had a grudge match for the championship game.
D.I will grudge the rain out of my vacation plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'grudge'?

A.Resentment
B.Happiness
C.Support
D.Interest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grudge'?

A.Dislike
B.Anger
C.Forgiveness
D.Obsession
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone may feel a grudge?

A.After the argument, she chose to forgive him and move on.
B.He still felt resentment toward his colleague for taking credit for his work.
C.They shared a laugh about their old school days.
D.Everyone was excited to go on the trip together.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ