grudge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
phân tích gốc: 'grudg(e)' (tiếng Anh trung đại) + 'e' (hậu tố); nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'grugier' bắt nguồn từ Latin 'grudium'; hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đang nắm chặt một viên đá nặng có cái tên khắc trên đó, đại diện cho mối hận thù của họ, không muốn buông bỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChấp hận là một cảm giác oán giận dai dẳng tồn tại sau khi ai đó làm tổn thương bạn trong quá khứ. Cảm xúc này có thể kéo dài nhiều năm nếu bạn vẫn nghĩ về sự việc ấy. Tiếng Anh thường nói you hold a grudge hoặc you harbor a grudge với ai đó, và điều đó thường đối chiếu với tha thứ hoặc bước tiếp. Ý nghĩa danh từ phổ biến hơn động từ, nhưng vẫn xuất hiện trong các cụm như bear a grudge. Người học nên phân biệt giữa một sự oán hận dai dẳng và sự khó chịu ngắn ngủi, vì oán hận nhấn mạnh lịch sử cá nhân và sự bực tức kéo dài.
Tiếng Anh cho thấy oán hận là một cảm xúc cá nhân lâu dài có thể không dễ nhận thấy bởi người khác. Người học thường hiểu nhầm thành chỉ là giận dữ hoặc dịch từ ngôn ngữ của mình mà quên đi độ dài của thời gian và lịch sử cá nhân.
What is the definition of the word 'grudge'?
Choose the correct sentence using the word 'grudge'.
Which word is most similar to 'grudge'?
What is the opposite of 'grudge'?
Can you think of a real-life context where someone may feel a grudge?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật