grump - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'grump' liên quan đến âm thanh của dạ dày kêu hoặc một tiếng gầm gừ thấp, gợi ý sự khó chịu. Ban đầu, nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gromper' có nghĩa là phàn nàn, và đã được đưa vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một con gấu thức dậy sau giấc ngủ đông, lầm bầm và bực bội cho đến khi nhận được một món ăn nhẹ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGrump là một từ tiếng Anh phiếm chỉ có thể dùng làm danh từ và động từ. Danh từ chỉ người dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn; động từ có nghĩa là phàn nàn với giọng khó chịu, thường về những chuyện nhỏ nhặt. Tông nghĩa mang tính châm biếm và thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình, ít dùng trong văn bản formal. Nguồn gốc từ âm grumble, gầm gừ, gợi hình ảnh gương mặt cau có khi chậm trễ hay bị làm phiền.
Trong tiếng Việt, grump thường được coi như trạng thái tâm trạng nhất thời, chứ không phải đặc điểm tính cách cố hữu.
What is the meaning of the word 'grump'?
Which of the following sentences uses 'grump' correctly?
Which word is most similar to 'grump'?
What is the opposite of 'grump'?
Can you think of a real-life scenario where someone might exhibit a grump attitude?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật