LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

guiding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

guiding Ý nghĩa của Từ

  • chỉ đường cho ai đó
  • giúp hiểu
  • một người dẫn dắt hoặc chỉ đạo người khác
Illustration for this word

guiding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

guiding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡaɪd/
Mỹ /ɡaɪd/
Tiết
guide

guiding Từ nguyên của Từ

Guide bắt nguồn từ 'guider' (nghĩa gốc là dẫn dắt). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc la bàn dẫn dắt một người du lịch qua khu rừng rậm, thắp sáng con đường của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay trên vai bạn và bước lên phía trước, push nhẹ để chỉ đường. Tôi move ánh mắt về phía trước, adjust nhịp bước để bạn ấy theo kịp. Khi đường đi thu hẹp, tôi turn một chút và kéo họ lại gần, dẫn họ bằng những động tác nhỏ. Hành động hướng dẫn trở thành nhịp điệu chung: đặt bước, giữ nhịp, và để sự hiểu biết phát triển khi chúng tôi tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Guide có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: chỉ đường cho người khác, giúp hiểu, và người dẫn đường hoặc người chỉ huy. Tiếng Việt phân biệt rõ bằng động từ hướng dẫn và danh từ người hướng dẫn hoặc sách hướng dẫn. Vì vậy học viên hay nhầm giữa hướng dẫn và hướng dẫn viên hoặc guidebook. Hãy tưởng tượng một ngọn đèn dẫn đường trong khu rừng tối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Học hai nghĩa của từ guide: người và hành động.
  • Ghi nhớ collocations phổ biến: guided tour, guiding principles.
  • Luyện phát âm /ɡaɪd/ và dạng quá khứ guided.
  • Phân biệt guide và guidebook.
  • Praktek dialog situasi membimbing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • guide có nghĩa là người hay hành động; đừng nhầm với guidance.
  • guidebook là sách, không phải người.
  • guiding và guidance có ý nghĩa khác nhau.
  • Cụm từ phổ biến: guided tour, guiding principles.
  • Phát âm dễ bị nhầm với guide.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: làm rõ guide có nghĩa là người hướng dẫn hoặc hành động hướng dẫn, phân biệt với guiding/guidance.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của từ guide: người và hành động.
  • Ghi nhớ collocations phổ biến: guided tour, guiding principles.
  • Luyện phát âm /ɡaɪd/ và dạng quá khứ guided.
  • Phân biệt guide và guidebook.
  • Luyện hội thoại về tình huống hướng dẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'guiding'?

A.Giving
B.Leading
C.Following
D.Watching
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'guiding' used correctly?

A.He was guiding behind the schedule.
B.I am guiding to his music all day.
C.They were guiding to the beach for the picnic.
D.She was guiding the group through the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'guiding'?

A.Ignoring
B.Confusing
C.Directing
D.Avoiding
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'guiding'?

A.Supporting
B.Leading
C.Assisting
D.Following
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'guiding' in a real-life context?

A.Watching a movie with friends
B.Explaining directions to a lost traveler
C.Listening to music on headphones
D.Cooking a meal in the kitchen

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for an Outsider

Asking for Help

2026.04.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions in Town

Asking for Directions

2026.02.19 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Stop Talk

Public Transport

2026.02.15 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Revitalising the City Centre

Urban Development

2026.01.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ