gush - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gush = gush (từ tiếng Anh trung cổ) → Tiếng Anh trung cổ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ gussier → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái đài phun nước bùng nổ với dòng nước mạnh mẽ, như cảm xúc trào ra không thể kiểm soát, giống như một người nói chuyện đầy hứng khởi về chủ đề yêu thích của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgush là một động từ tiếng Anh với ba nghĩa chính. Thứ nhất, nó có thể có nghĩa nước hoặc chất lỏng chảy ra đột ngột mạnh mẽ. Thứ hai, diễn tả việc thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến quá mãnh liệt hay lôi cuốn một cách cuồng nhiệt. Thứ ba, có nghĩa là nói chuyện say mê về điều gì đó, thường dài và đầy nhiệt huyết. Từ này gợi sự dòng chảy nhanh chóng và mất kiểm soát, dù là chất lỏng hay lời nói. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta có thể nói người ta ca ngợi quá mức một bộ phim mới. Ngữ điệu rất quan trọng.
Người Việt thường hiểu gush như hình ảnh tràn ra nhanh chóng của chất lỏng hoặc cảm xúc. Sai lầm phổ biến là dùng ở hoàn cảnh trang trọng hoặc quá mức so với ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'gush'?
In which sentence is 'gush' used correctly?
Which word is most similar to 'gush'?
What is the opposite of 'gush'?
How would you use 'gush' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật