LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gush - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gush Ý nghĩa của Từ

  • chảy ra đột ngột và mạnh mẽ
  • thể hiện cảm xúc quá mạnh
  • nói chuyện sôi nổi về một điều gì đó
Illustration for this word

gush Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gush Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡʌʃ/
Mỹ /ɡʌʃ/
Tiết
gush

gush Từ nguyên của Từ

gush = gush (từ tiếng Anh trung cổ) → Tiếng Anh trung cổ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ gussier → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái đài phun nước bùng nổ với dòng nước mạnh mẽ, như cảm xúc trào ra không thể kiểm soát, giống như một người nói chuyện đầy hứng khởi về chủ đề yêu thích của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gush là một động từ tiếng Anh với ba nghĩa chính. Thứ nhất, nó có thể có nghĩa nước hoặc chất lỏng chảy ra đột ngột mạnh mẽ. Thứ hai, diễn tả việc thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến quá mãnh liệt hay lôi cuốn một cách cuồng nhiệt. Thứ ba, có nghĩa là nói chuyện say mê về điều gì đó, thường dài và đầy nhiệt huyết. Từ này gợi sự dòng chảy nhanh chóng và mất kiểm soát, dù là chất lỏng hay lời nói. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta có thể nói người ta ca ngợi quá mức một bộ phim mới. Ngữ điệu rất quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa của gush:
  • Dòng chất lỏng đột ngột chảy ra.
  • Khen ngợi quá mức với nhiệt tình.
  • Nói chuyện đầy hứng khởi về điều gì đó.
  • Chú ý giọng điệu để không nghe giả tâng bốc.
  • Quá khứ: gushed.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho chất lỏng.
  • Luôn có nghĩa tích cực và quá nhiệt.
  • Có thể thay thế cho mọi lời khen.
  • Thông dụng và không thích hợp trong viết formal.
  • gush và gush over không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu gush như hình ảnh tràn ra nhanh chóng của chất lỏng hoặc cảm xúc. Sai lầm phổ biến là dùng ở hoàn cảnh trang trọng hoặc quá mức so với ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ba nghĩa chính với ví dụ.
  • kết hợp gush với các đối tượng khác nhau (lỏng, cảm xúc, chủ đề).
  • chú ý giọng điệu: tích cực, quá nhiệt tình hoặc mỉa mai.
  • luyện quá khứ: gushed, không phải gushd.
  • so sánh gush out và gush over để thấy sắc thái.
  • sử dụng khi trò chuyện để diễn đạt nhiệt tình, không phải văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gush'?

A.Flow rapidly and plentifully
B.Slowly trickle
C.Completely dry up
D.Sporadically drip
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gush' used correctly?

A.The river slowly gushed downstream.
B.He couldn't stop the gush of tears.
C.The flowers gushed in the vase.
D.She watched the water gush from the faucet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gush'?

A.Trickle
B.Dribble
C.Surge
D.Evaporate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gush'?

A.Drip
B.Dry up
C.Burst
D.Torrent
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'gush' in a real-life context?

A.Describing a fast-flowing river
B.Talking about a slow leak
C.Explaining a sudden outpouring of emotions
D.Discussing a drought situation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ