gypsy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'gypsy' từ 'Egyptian' (bởi vì họ bị hiểu lầm là có nguồn gốc từ Ai Cập). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'gipsy', mượn từ tiếng Pháp cổ 'gitans', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'Aegyptius'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đoàn lữ hành đầy màu sắc di chuyển qua sa mạc, tràn ngập âm nhạc và câu chuyện về những người lang thang từ Ai Cập cổ đại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGypsy là một từ lịch sử để chỉ một thành viên của người Romani, một nhóm dân tộc du mục. Ngày nay từ này cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để mô tả ai đó có lối sống tự do, lang thang. Tuy nhiên, nhiều người cho rằng thuật ngữ này có thể xúc phạm khi nói về người hoặc nhóm người, đặc biệt là người Romani đã phải đối mặt với kỳ thị. Khi mô tả hành vi không tuân thủ chuẩn mực, hãy dùng các cụm từ trung tính như người không conformist, người du mục hoặc tinh thần tự do tùy ngữ cảnh. Để nhất quán, ưu tiên nhận diện Romani hoặc mô tả cụ thể và tránh thành kiến về du lịch, nhạc hoặc bói toán.
Học sinh tiếng Việt có thể hiểu lẫn từ gypsy là nhãn cho lối sống, bỏ qua sự nhạy cảm khi nói về một nhóm dân tộc thực tế. Phân biệt giữa mô tả văn hóa và gán nhãn cho người; dùng Romani khi nói về người.
What is the meaning of the word 'gypsy'?
Choose the correct sentence using the word 'gypsy'.
Which word is most similar to 'gypsy'?
What is the opposite of the word 'gypsy'?
Can you think of a real-life scenario involving a gypsy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật