ví dụ về môi trường có thể sống
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'habit-' (có, giữ) + '-able' (có thể). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'habitare' (cư trú) → Pháp cổ 'habitable' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hành tinh xinh đẹp với những khu rừng xanh tươi và dòng nước trong veo, tượng trưng cho một nơi có thể sống được, nơi sự sống phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHabitable là tính từ mô tả nơi chốn có thể ở được hoặc có thể sinh sống được. Nó nhấn mạnh các điều kiện cho sự sống và sinh hoạt, như không khí, nước, chỗ ở an toàn. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ livable tương đương, nhưng habitable mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính khoa học hơn. Nguồn gốc từ tiếng Latin habitare nghĩa là sống ở, thêm hậu tố -able. Hình ảnh ghi nhớ: một hành tinh xanh với rừng và nước, nơi sự sống có thể phát triển.
Trong tiếng Việt, habitable thường được hiểu là thuật ngữ trang trọng hoặc khoa học; người học thường dùng từ dễ hiểu hơn và bỏ qua điều kiện cụ thể.
What does 'habitable' mean?
Choose the correct sentence that uses 'habitable'.
Which word is most similar to 'habitable'?
What is the opposite of 'habitable'?
Can you think of a real-life context where a place is not suitable for living?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật