LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về môi trường có thể sống

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

habitable Ý nghĩa của Từ

  • thích hợp cho sự sống
  • có khả năng duy trì sự sống
  • có thể được ở
Illustration for this word

habitable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

habitable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæbɪtəbl/
Mỹ /ˈhæbɪtəbəl/
Tiết
habitable

habitable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'habit-' (có, giữ) + '-able' (có thể). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'habitare' (cư trú) → Pháp cổ 'habitable' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hành tinh xinh đẹp với những khu rừng xanh tươi và dòng nước trong veo, tượng trưng cho một nơi có thể sống được, nơi sự sống phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Habitable là tính từ mô tả nơi chốn có thể ở được hoặc có thể sinh sống được. Nó nhấn mạnh các điều kiện cho sự sống và sinh hoạt, như không khí, nước, chỗ ở an toàn. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ livable tương đương, nhưng habitable mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính khoa học hơn. Nguồn gốc từ tiếng Latin habitare nghĩa là sống ở, thêm hậu tố -able. Hình ảnh ghi nhớ: một hành tinh xanh với rừng và nước, nơi sự sống có thể phát triển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Habitable mang tính trang trọng, nhấn mạnh điều kiện sống chứ không phải sự thoải mái.
  • Livable dùng cho nơi ở tiện nghi hàng ngày.
  • Dùng habitable trong văn bản khoa học hoặc viễn tưởng.
  • Không áp dụng cho con người.
  • Mô tả vùng có thể ở được quanh sao là ‘zone habitable’.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Habitable và livable thường bị nhầm lẫn; habitable mang tính chất trang trọng/ khoa học.
  • Không áp dụng cho người; mô tả môi trường hoặc nơi ở.
  • Nói rằng nơi đó 'rất có thể ở được' mà không nêu điều kiện là thiếu chính xác.
  • Trong văn viết khoa học, habitable thường được dùng hơn.
  • inhabitable hay lẫn lộn với habitable; phân biệt rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, habitable thường được hiểu là thuật ngữ trang trọng hoặc khoa học; người học thường dùng từ dễ hiểu hơn và bỏ qua điều kiện cụ thể.

Mẹo Học

  • Ghép habitable với điều kiện cụ thể (không khí, nước, chỗ ở).
  • So sánh câu: hành tinh có thể ở được và vùng có thể ở được để nắm phạm vi.
  • Dùng livable cho thoải mái ở nhà.
  • Học các collocations phổ biến: môi trường có thể ở được, khí hậu có thể ở được.
  • Luyện ngữ điệu formal của văn bản khoa học.
  • Chú ý phân biệt với inhabitable để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'habitable' mean?

A.Able to support life
B.Uninhabited
C.Dangerous to live in
D.Too cold for humans
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'habitable'.

A.The volcano was habitable for visitors.
B.Mars is considered habitable by scientists.
C.The sea was too habitable for swimming.
D.She found the book quite habitable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'habitable'?

A.Inhabitable
B.Unlivable
C.Suitable
D.Unsafe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'habitable'?

A.Attractive
B.Inhospitable
C.Comfortable
D.Welcoming
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a place is not suitable for living?

A.A desert with limited water sources
B.An island with abundant food and shelter
C.A city with many parks
D.A house with a garden

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ