habitats - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
habitat = habitare (có nhà) + -at (hậu tố chỉ địa điểm); Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một khu rừng yên bình nơi động vật tìm thấy nhà của chúng, mỗi nơi trong môi trường sống của nó, minh họa những nơi đa dạng mà sự sống có thể phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm quỳ xuống, di chuyển mặt đất tưởng tượng bằng bàn tay, đặt lại cỏ và đá ở những vị trí mới. Đẩy, kéo và điều chỉnh cho đến khi cảnh vật đủ để một sinh vật sống ở đó, ánh sáng cũng thay đổi. Những nỗ lực này cho cảm giác cẩn trọng và kiên định, như giữ cho một chỗ ở nhỏ dành cho sự sống. Khi nói tới habitat, ta cảm nhận nó là nơi tự nhiên mà cây cối và động vật có thể ở được.
Habitats là nơi sống tự nhiên của một sinh vật, hay của một loài. Đó là môi trường mà một loài có thể tìm thấy thức ăn, nơi trú ẩn và điều kiện sinh sản. Các habitats rất đa dạng: rừng, đồng cỏ, biển, đầm lầy. Mỗi loài có nhu cầu riêng về thức ăn, khí hậu và sự cạnh tranh với các loài khác. Sự mất đi hoặc biến đổi của habitats do biến đổi khí hậu hay phá hoại môi trường có thể làm thay đổi phân bố và khả năng sống sót của chúng. Từ nguyên tiếng Anh habitat bắt nguồn từ habitare (có một mái nhà); khi học, hãy nhớ đây là thuật ngữ sinh học chứ không phải từ cho "nhà" bình thường.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh habitat là thuật ngữ sinh học kín đáo mô tả môi trường tự nhiên sống còn của sinh vật, khác với nhà ở hàng ngày.
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật