LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hadrons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hadrons Ý nghĩa của Từ

  • một loại hạt subatom được làm từ quark
  • các hạt tham gia vào tương tác mạnh
  • bao gồm cả proton và neutron
Illustration for this word

hadrons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hadrons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhædrən/
Mỹ /ˈhædrɑn/
Tiết
hadron

hadrons Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hadr-' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'nặng') + '-on' (hậu tố hạt). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Hy Lạp → Tiếng Anh (được đặt ra vào giữa thế kỷ 20). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một nhóm hạt nặng và mạnh đang giữ cấu trúc của hạt nhân nguyên tử lại với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hadron là một loại hạt lượng tử phức tạp được cấu thành từ quark và tham gia vào tương tác mạnh. Ví dụ phổ biến nhất là proton và neutron, tạo thành hạt nhân nguyên tử. Khác với electron, hadron được mô tả bằng động lực học lượng tử màu sắc (QCD) và được gluon gắn kết. Nguồn gốc từ Hy Lạp hadr- nghĩa “nặng” và hậu tố -on, từ ngữ này được mượn vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ XX. Khi học từ này, hãy phân biệt rõ hadron với nguyên tử, hạt sơ cấp và leptons.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - hadron là danh từ, số nhiều là hadrons.
  • - ám chỉ các hạt tham gia tương tác mạnh.
  • - đừng nhầm với nguyên tử hay hạt nhân.
  • - phát âm ~ 'ha-dron'.
  • - hay gặp trong tài liệu vật lý và phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hadron là nguyên tử.
  • Tất cả hạt trong nguyên tử là hadron.
  • Lepton như electron là hadron.
  • Hadron bằng với hạt nhân nguyên tử.
  • Hadron và hạt nhân là từ đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: hadron là thuật ngữ chuyên môn nguồn gốc Hy Lạp cho một hạt nặng; phân biệt với hạt nhân và leptons là cần thiết.

Mẹo Học

  • 1) Liên kết hadron với proton và neutron vành trong ghi chú học tập.
  • 2) Luyện phân biệt giữa các hạt tham gia lực mạnh và leptons.
  • 3) Tưởng tượng các quark được gắn kết bằng gluon ở bên trong hadron.
  • 4) Đọc văn bản vật lý để thấy cách dùng trong ngữ cảnh.
  • 5) Phát âm to để cố định phát âm và cách viết.
  • 6) Ghi nhớ dạng số nhiều: hadrons.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ