LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neutrons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neutrons Ý nghĩa của Từ

  • một hạt subatom không có điện tích
  • một hạt tồn tại trong hạt nhân của nguyên tử
  • một thành phần thiết yếu của cấu trúc nguyên tử
Illustration for this word

neutrons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neutrons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnjuːtrɒn/
Mỹ /ˈnuːtrɒn/
Tiết
neutron

neutrons Từ nguyên của Từ

neutron = neutr- (trung tính) + -on (hạt). Xuất phát từ tiếng Latin 'neuter' qua tiếng Hy Lạp 'neutros', trở thành 'neutron' trong tiếng Anh như một thuật ngữ khoa học. Hãy tưởng tượng neutron như một sợi dây hòa bình giữa proton và electron, trôi lặng lẽ trong hạt nhân nguyên tử, không tích cực cũng không tiêu cực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Neutron là một hạt dưới nguyên tử học không mang điện tích. Nó nằm trong hạt nhân nguyên tử cạnh proton và được giữ ổn định bởi lực hạt nhân mạnh. Neutron có khối lượng, đóng góp vào khối lượng của nguyên tử và giúp ổn định hạt nhân, cho phép tồn tại nhiều yếu tố khác nhau. Vì mang điện tích bằng không, neutron không tạo trường điện từ, nhưng tham gia vào các phản ứng hạt nhân và phản xạ neutron để nghiên cứu cấu trúc vật liệu. Từ ngữ bắt nguồn từ neutral (trung tính) + -on, ám chỉ một hạt trung tính. Hãy hình dung nó như một thành viên im lặng ở trong hạt nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng neutron là một hạt trung tính
  • Đừng nhầm neutron với electron hoặc neutrino
  • Neutron tăng khối lượng nguyên tử nhưng không mang điện tích
  • Liên quan tới đồng vị, phân裂, tổng hợp và tán xạ neutron
  • Nguồn gốc từ neutral + -on

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Neutron mang điện tích âm
  • Neutron giống electron
  • Neutron có thể tồn tại tự do ngoài hạt nhân
  • Neutron và proton có thể hoán đổi
  • Neutron không có khối lượng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt Nam về quan hệ giữa trung tính và trung hòa, phân biệt với electron và neutrino.

Mẹo Học

  • Liên kết trung tính với neutron để nhớ nó mang điện tích bằng không
  • So sánh nhanh với electron và neutrino
  • Sử dụng trong isotop, phân rã, tổng hợp và tán xạ neutron
  • Phát âm: nhấn âm ở âm tiết đầu
  • Vẽ sơ đồ hạt nhân với proton và neutron

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ