LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hallmark - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hallmark Ý nghĩa của Từ

  • một dấu hiệu cho chất lượng hoặc sự xuất sắc
  • một đặc điểm hoặc tính chất khác biệt
  • dấu hiệu của sự chân thực
Illustration for this word

hallmark Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hallmark Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɔːlmɑːk/
Mỹ /ˈhɔlˌmɑrk/
Tiết
hallmark

hallmark Từ nguyên của Từ

Hallmark: hall (nơi) + mark (dấu hiệu); từ tiếng Anh cổ 'heall' và 'mearc.' Hình dung một người thợ kim hoàn đóng dấu lên một mảnh bạc để chỉ ra tính thuần khiết tạo ra một hình ảnh sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hallmark là một danh từ chỉ dấu hiệu chất lượng hoặc sự xuất sắc, một đặc điểm phân biệt hoặc một dấu hiệu xác thực. Nó thường được dùng trong các cụm từ như 'the hallmark of good design' để nhấn mạnh một đặc tính điển hình, hoặc 'a hallmark feature of this model' để làm nổi bật đặc trưng quyết định. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hall và mark, từng được kim khí công nghệ đóng dấu để chỉ sự tinh khiết hoặc nguồn gốc. Đối với người học, cần phân biệt ý nghĩa trừu tượng 'dấu hiệu chất lượng' với các khái niệm như logo hay nhãn mác thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với cụm từ như «the hallmark of» hoặc «a hallmark feature» để mô tả một đặc tính định hình.
  • - Mang ý nghĩa trừu tượng hơn so với một logo đơn thuần.
  • - Thường ám chỉ tiêu chuẩn chất lượng hoặc tính xác thực, chứ không phải mức độ phổ biến.
  • - Tránh nhầm với nhãn hiệu hay thương hiệu thương mại.
  • - Ghép với từ như thiết kế, thủ công hoặc hiệu suất để rõ ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm hallmark chỉ là logo thương hiệu chứ không phải chất lượng.
  • Nghĩ nó chỉ dành cho sản phẩm sang trọng.
  • Thay thế bằng 'signature' ở mọi ngữ cảnh mà không đổi ý nghĩa.
  • Chỉ xem như dấu hợp pháp, không phải dấu hiệu định hình.
  • Dùng cho mọi đặc điểm sẽ khiến văn phong có vẻ kiêu ngạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học nên phân biệt ý nghĩa vật lý (dấu hiệu) và nghĩa trừu tượng (chất lượng). Tránh nhầm với thương hiệu; kết hợp với từ như thiết kế, thủ công hay hiệu suất.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cụm từ 'the hallmark of' như một thành ngữ tự nhiên
  • Phân biệt dấu hiệu vật lý và tính chất chất lượng
  • Kết hợp với design, thủ công hoặc hiệu suất
  • Tránh dùng hallmark như một logo bình thường
  • Kiểm tra cách dùng ẩn dụ trong từ điển

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hallmark'?

A.A brand of cereal
B.A mark indicating quality or excellence
C.A type of flower
D.A kind of insect
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hallmark' used correctly?

A.She bought a hallmark of roses for her mother's birthday.
B.Let's go to the park and hallmark under the tree.
C.He saw a hallmark crawling on the ground.
D.The company's hallmark is their commitment to customer service.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hallmark'?

A.Flaw
B.Signature
C.Mediocre
D.Fake
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'hallmark'?

A.Exemplary
B.Trademark
C.Defect
D.Genuine
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see the word 'hallmark'?

A.Discussing a company's core values
B.Describing a low-quality product
C.Talking about a messy room
D.Referring to a bad experience

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ