LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hallowed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hallowed Ý nghĩa của Từ

  • biến thành thiêng liêng
  • tôn trọng rất lớn; tôn kính
  • thánh hóa hoặc tôn thờ
Illustration for this word

hallowed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hallowed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæləʊ/
Mỹ /ˈhæloʊ/
Tiết
hallow

hallowed Từ nguyên của Từ

Rễ: halig (thiêng liêng) + -ow (động từ chỉ hành động) từ tiếng Anh cổ. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'halgian' nghĩa là 'biến thành thiêng liêng'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một rừng cổ yên bình, nơi diễn ra một nghi lễ thiêng liêng, và những cây cối trở nên 'thiêng liêng' bởi khoảnh khắc đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hallow có nghĩa là làm cho thành thiêng liêng, thánh hóa hoặc tôn kính một cách đặc biệt. Động từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, ám chỉ việc làm cho một vật hoặc nơi chốn trở nên thiêng bằng nghi thức hoặc cầu nguyện, hoặc dành cho nó sự tôn kính rất trang trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, cổ điển và có thể xuất hiện trong văn học, thánh ca và thuyết giảng. Nó là động từ có tối/object, ví dụ hallow the Sabbath hoặc hallow a memory. Nguồn gốc từ holy, halig, gợi nhớ trao sự linh thiêng bằng hành động nghi lễ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng hàng ngày; là động từ tân ngữ; đừng nhầm với hollow hoặc honor; chú ý giọng văn trang trọng; luyện với memory và địa danh; viết với phong cách trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dễ bị nhầm với hollow
  • Dùng như lời khen thông thường
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa sanctify
  • Ít dùng trong tiếng nói hàng ngày
  • Quên gốc từ và etymology

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Nhớ halig và -ow
  • Ghép hallow với memory, Sabbath hoặc địa điểm
  • So sánh với sanctify và consecrate để thấy sắc thái
  • Đọc văn học hoặc thánh ca để nghe giọng điệu trang trọng
  • Viết câu thể hiện điều gì đó thiêng liêng
  • Lắng nghe bài thuyết giảng để nắm phong cách trang nghiêm

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ