halve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
half + -ve (từ tiếng Anh cổ 'healf'). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ám chỉ việc chia một cái gì đó thành hai. Hãy tưởng tượng bạn cắt một quả táo thành hai, thấy hai phần bằng nhau đặt cạnh nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHalve là một động từ nghĩa là chia một thứ gì đó thành hai phần bằng nhau hoặc giảm một lượng xuống một nửa. Bạn có thể chia đôi công thức để phục vụ sáu người, chia đôi hóa đơn, hoặc chia phần ăn cho hai người. Nó cũng diễn đạt giảm một nửa, như giá cả giảm một nửa hay thời gian đi lại giảm một nửa. Quá khứ halved, động từ hiện tại halving. Không giống half là danh từ hoặc tính từ, halve nhấn mạnh hành động tạo ra hai phần bằng nhau.
Với người nói tiếng Việt, halve có ý nghĩa chia đôi một cách hai phần bằng nhau; cần phân biệt với half là danh từ hay tính từ.
Which of the following sentences uses 'halve' correctly?
Select the synonym for 'halve':
Select the opposite for 'halve':
In a recipe, if you need to halve the amount of sugar, what are you doing?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật