LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

halve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

halve Ý nghĩa của Từ

  • chia thành hai phần bằng nhau
  • giảm một nửa
  • chia sẻ đồng đều
Illustration for this word

halve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

halve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɑːv/
Mỹ /hæv/
Tiết
halve

halve Từ nguyên của Từ

half + -ve (từ tiếng Anh cổ 'healf'). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ám chỉ việc chia một cái gì đó thành hai. Hãy tưởng tượng bạn cắt một quả táo thành hai, thấy hai phần bằng nhau đặt cạnh nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Halve là một động từ nghĩa là chia một thứ gì đó thành hai phần bằng nhau hoặc giảm một lượng xuống một nửa. Bạn có thể chia đôi công thức để phục vụ sáu người, chia đôi hóa đơn, hoặc chia phần ăn cho hai người. Nó cũng diễn đạt giảm một nửa, như giá cả giảm một nửa hay thời gian đi lại giảm một nửa. Quá khứ halved, động từ hiện tại halving. Không giống half là danh từ hoặc tính từ, halve nhấn mạnh hành động tạo ra hai phần bằng nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Quá khứ là halved, hiện tại phân từ là halving.
  • Kết hợp halved với đối tượng hoặc số cụ thể (chia công thức một nữa).
  • half là danh từ hoặc tính từ; halve chỉ hành động chia đôi.
  • Nếu không chính xác, dùng roughly halve.
  • Tránh nhầm với từ half.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Halve không phải lúc nào cũng có nghĩa là chia đúng thành hai phần bằng nhau.
  • Half không phải là động từ; nó là danh từ hoặc tính từ.
  • Chia hai nửa và giảm một nửa có ngữ cảnh khác nhau.
  • Trong trường hợp phân chia không chính xác, dùng roughly halve.
  • Tránh nhầm lẫn với từ half.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người nói tiếng Việt, halve có ý nghĩa chia đôi một cách hai phần bằng nhau; cần phân biệt với half là danh từ hay tính từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các vật thể cụ thể để chia đôi.
  • So sánh halve với reduce by half và divide into two halves để thấy khác biệt.
  • Nhớ quá khứ là halved, hiện tại là halving.
  • Khi chia không chính xác, dùng roughly halve.
  • Nhớ phân biệt half là danh từ hoặc tính từ với halve là động từ.
  • Làm thẻ ghi nhớ liên kết hai phần bằng nhau với halve.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'halve'?

A.Divide into three parts
B.Cut in half
C.Double the amount
D.Combine together
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'halve' correctly?

A.She tripled the recipe instead of halving it.
B.He decided to keep the package whole instead of halving it.
C.The teacher assigned twice the homework to be halved by the following day.
D.They agreed to halve the cost of the bill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'halve':

A.Divide
B.Double
C.Combine
D.Merge
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite for 'halve':

A.Reduce
B.Add
C.Multiply
D.Increment
Bước 5: Thành thạo

In a recipe, if you need to halve the amount of sugar, what are you doing?

A.Doubling the amount of sugar
B.Increasing the amount of sugar by half
C.Decreasing the amount of sugar by half
D.Leaving the amount of sugar unchanged

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order at Restaurant

Restaurant Order

2026.05.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ