LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

handicap - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

handicap Ý nghĩa của Từ

  • một người bị khuyết tật
  • ở tình trạng bất lợi, bị giới hạn bởi hoàn cảnh
  • trong thể thao, hệ thống handicap để cân bằng thi đấu

handicap Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

handicap Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhændɪkæp/
Mỹ /ˈhændɪkæp/
Tiết
handicap

handicap Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: hand + cap, sự kết hợp ngụ ý giới hạn hoặc sự cho phép; (b) Nguồn gốc lịch sử: mượn từ tiếng Anh handicap, có thể từ cụm hand in cap để rút thăm, sau đó mở rộng nghĩa thành bất lợi; (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một bàn tay đưa vào mũ để rút thăm, chiếc mũ tượng trưng cho giới hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'handicap'?

A. A delicious meal
B. A gifted ability
C. A funny joke
D. A physical disability
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'handicap' used correctly?

A.He enjoys telling handicaps to cheer people up.
B.She won the race despite her handicap.
C.The magician performed a handicap trick.
D.The restaurant served a handicap dessert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'handicap'?

A. Advantage
B. Strength
C. Benefit
D. Hindrance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'handicap'?

A. Assistance
B. Impairment
C. Obstacle
D. Limitation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you commonly encounter the word 'handicap'?

A. Shopping for clothes
B. Attending a concert
C. Cooking a meal
D. Watching a sports event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ