LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

handoff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

handoff Ý nghĩa của Từ

  • hành động chuyển giao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm cho người khác
  • một sự chuyển tiếp của một nhiệm vụ từ một người hoặc quy trình sang người khác
Illustration for this word

handoff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

handoff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhændɒf/
Mỹ /ˈhæn.dɔf/
Tiết
handoff

handoff Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hand' + 'off'. Nguồn gốc lịch sử: phát sinh từ tiếng Anh trung thế kỷ từ tiếng Pháp cổ 'endoffer', bị ảnh hưởng bởi khái niệm chuyển giao. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người chạy chuyển giao baton trong một cuộc thi tiếp sức, biểu thị khoảnh khắc chuyển giao trách nhiệm và tốc độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'handoff' mean?

A.To give someone a present
B.To transfer control or responsibility
C.To eat something quickly
D.To play a game
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'handoff' correctly?

A.He decided to handoff the book to his friend.
B.During the meeting, she made a smooth handoff of the project to her colleague.
C.They had a great handoff at the basketball game.
D.He enjoys the handoff between seasons.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'handoff'?

A.Transfer
B.Meal
C.Gift
D.Discussion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'handoff'?

A.Deliver
B.Retain
C.Present
D.Exchange
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'handoff'?

A.When the project was finished, she explained the new tasks to the team.
B.The nurse prepared for the shift change by reviewing the patients' charts.
C.In a relay race, runners practice their transitions for better success.
D.The chef prepared to receive the orders for the night service.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ