LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harass - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harass Ý nghĩa của Từ

  • quấy rầy hoặc làm phiền ai đó nhiều lần
  • gây áp lực hoặc đe dọa ai đó
  • thực hiện các cuộc tấn công nhiều lần vào ai đó
Illustration for this word

harass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həˈræs/
Mỹ /həˈræs/
Tiết
harass

harass Từ nguyên của Từ

ha- = làm, rass = ngồi. Nguồn gốc: Tiếng Pháp cổ 'haracer' → tiếng Anh 'harass'. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một người ngồi nặng nề và liên tục trên vai ai đó, từ chối xuống, đại diện cho sự quấy rầy liên tục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Harass là động từ chỉ hành động quấy nhiễu hoặc gây phiền toái cho ai đó một cách lặp đi lặp lại, kèm theo áp lực hung hãn hoặc đe dọa. Nó mạnh hơn so với làm phiền thông thường và có thể bao gồm quấy rối trực tuyến, theo dõi hoặc hành vi ép buộc. Trong giao tiếp hàng ngày, harass thường được hiểu là hành vi cố ý gây căng thẳng và sợ hãi cho nạn nhân, và ở nơi làm việc hay trường học có các quy định nghiêm ngặt chống quấy rối. Hình ảnh gợi lên là một người ngồi trên vai người khác liên tục, áp lên họ một áp lực không ngừng. Dùng harass khi mô tả hành vi lặp đi lặp lại và không được mong đợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hành vi lặp lại và không mong muốn, không phải phiền toái một lần.
  • Có thể bao gồm đe dọa hoặc áp lực dai dẳng.
  • Ảnh hưởng đến cảm giác an toàn của nạn nhân; có thể có quy định pháp lý/đạo đức.
  • Thường gặp ở nơi làm việc hoặc trường học có quy tắc.
  • Khác với làm phiền thông thường; cân nhắc ngữ cảnh pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Harass không chỉ là làm phiền mạnh hơn; thường kèm đe dọa hoặc áp lực.
  • Xảy ra chỉ trực tuyến hoặc ở nơi công cộng.
  • Một khi có phàn nàn, có thể coi là quấy rối ngay lập tức.
  • Quấy rối và bắt nạt không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Tác động lên nạn nhân quan trọng như hành vi của đối phương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, quấy rối mang ý nghĩa tiêu cực, cần phân biệt với làm phiền thông thường để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Liên kết harass với hành vi áp đảo và lặp lại để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Phân biệt với làm phiền thông thường và bullies trong ngữ cảnh chính thức.
  • Học cụm từ: harass ai đó bằng …
  • Luyện tập với tình huống pháp lý hoặc nơi làm việc.
  • Luyện tập cả trên mạng và ngoài đời để cảm nhận ngữ điệu.
  • Rõ ràng về chủ ngữ và đối tượng khi viết câu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'harass'?

A.To annoy persistently
B.To praise
C.To sleep
D.To dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following demonstrates the correct usage of 'harass'?

A.I harassed a nap after lunch.
B.He harassed the piano beautifully.
C.They harassed at the party.
D.She loved to harass her friends with compliments.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'harass'?

A.Assist
B.Bully
C.Support
D.Encourage
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'harass'?

A.Praise
B.Neglect
C.Avoid
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone experience being harassed?

A.At work by a hostile colleague
B.While receiving a thoughtful gift
C.While reading a book at home
D.During a peaceful walk in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ