LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harbinger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harbinger Ý nghĩa của Từ

  • người hoặc vật báo hiệu sự đến của cái khác
  • một người tiên phong
  • cái gì đó báo trước một sự kiện trong tương lai
Illustration for this word

harbinger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harbinger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːbɪndʒə/
Mỹ /ˈhɑːrbɪndʒər/
Tiết
harbinger

harbinger Từ nguyên của Từ

Gốc: harbinger (herberge + -er) = 'bảo vệ' + 'người'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ (herbergier) → tiếng Anh trung cổ (herbenger) → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người du hành đến nhà bạn, mang tin tức về sự thay đổi—như những bông hoa đầu tiên của mùa xuân báo hiệu sự kết thúc của mùa đông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Harbinger là một danh từ mô tả người hoặc vật báo hiệu sự đến gần của một thứ khác. Nó có thể là người tiên phong hoặc điềm báo, hoặc bất cứ thứ gì dự báo một sự kiện tương lai. Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và văn học, thường dùng khi nói về sự thay đổi, xu hướng hoặc điềm báo. Ví dụ: The first blossoms are harbingers of spring.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú sử dụng: chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; thường đi với 'a harbinger of'; không nhầm với dấu hiệu thông thường; số ít; điều chỉnh giọng văn cho phù hợp với sự biến đổi; tránh lạm dụng trong ngôn ngữ hàng ngày; phân biệt giữa điềm báo rõ ràng và dấu hiệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm harbinger là điềm xấu dù nó có thể trung lập.
  • Dùng cho tín hiệu bình thường hàng ngày.
  • Nghĩ rằng nó chỉ mô tả người gây ra sự kiện thay đổi.
  • Dùng số nhiều khi không cần thiết.
  • Giọng điệu quá trang trọng khi nói chuyện hằng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, harbinger mang sắc thái trang trọng và văn chương; người học dễ hiểu nhầm thành điềm xấu hoặc tín hiệu hàng ngày chứ không phải điềm báo trước.

Mẹo Học

  • Học nghĩa chính với 'a harbinger of' để giới thiệu sự thay đổi tương lai.
  • So sánh với sign và omen để cảm nhận sắc thái khác nhau.
  • Ưu tiên văn bản formal/trữ tình khi viết.
  • Dùng số ít cho một điềm báo, số nhiều cho nhiều điềm báo.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể như thay đổi, thời tiết, mùa.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'harbinger'?

A.A tool
B.A color
C.A building
D.A signal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'harbinger' used correctly?

A.He painted the harbinger blue.
B.The storm clouds were a harbinger of bad weather.
C.She used a harbinger to fix the car.
D.The table was missing a harbinger.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'harbinger'?

A.Harmful
B.Silent
C.Dark
D.Indicator
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'harbinger'?

A.Suppress
B.Promise
C.Obstacle
D.Result
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear 'harbinger'?

A.Construction
B.Cooking
C.Weather forecasting
D.Music

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ