harbinger - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: harbinger (herberge + -er) = 'bảo vệ' + 'người'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ (herbergier) → tiếng Anh trung cổ (herbenger) → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người du hành đến nhà bạn, mang tin tức về sự thay đổi—như những bông hoa đầu tiên của mùa xuân báo hiệu sự kết thúc của mùa đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHarbinger là một danh từ mô tả người hoặc vật báo hiệu sự đến gần của một thứ khác. Nó có thể là người tiên phong hoặc điềm báo, hoặc bất cứ thứ gì dự báo một sự kiện tương lai. Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và văn học, thường dùng khi nói về sự thay đổi, xu hướng hoặc điềm báo. Ví dụ: The first blossoms are harbingers of spring.
Trong tiếng Việt, harbinger mang sắc thái trang trọng và văn chương; người học dễ hiểu nhầm thành điềm xấu hoặc tín hiệu hàng ngày chứ không phải điềm báo trước.
What is the meaning of the word 'harbinger'?
In which sentence is 'harbinger' used correctly?
Which word is a synonym of 'harbinger'?
What is an opposite (antonym) of 'harbinger'?
In what real-life context would you expect to hear 'harbinger'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật