LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harming - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harming Ý nghĩa của Từ

  • gây ra thiệt hại hoặc chấn thương
  • có tác động tiêu cực
  • chấn thương về thể chất hoặc tinh thần
Illustration for this word

harming Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harming Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɑːm/
Mỹ /hɑrm/
Tiết
harm

harming Từ nguyên của Từ

harm = harm (gốc cơ bản) → tiếng Anh cổ 'hearm' có nghĩa là thương tích hoặc thiệt hại; hình dung một vật thể bị vỡ nằm trên mặt đất, biểu thị thiệt hại như thiệt hại vật lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay để nói chuyện và thả ra một câu đùa mà chưa suy nghĩ kỹ. Phòng im bặt và tôi nhận ra lời nói của mình có thể làm tổn thương ai đó. Tôi điều chỉnh giọng điệu, nói nhẹ nhàng và cố gắng sửa chữa những gì đã gây ra. Cuối cùng tôi nhận ra một hành động bất cẩn có thể thay đổi bầu không khí, và tôi học cách di chuyển cách diễn đạt của mình cho khéo léo hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Harm có nghĩa là gây hại hoặc ảnh hưởng xấu, dù là thể xác, tinh thần hay môi trường. Là động từ, to harm có nghĩa là làm tổn thương hoặc làm hại ai đó hoặc cái gì đó, đôi khi vô tình hoặc do sơ suất. Là danh từ, harm chỉ sự thiệt hại hoặc tác động tiêu cực. Các cụm từ phổ biến: cause harm, do harm, harm someone, harmful effects, without harm. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói Anh ngữ phân biệt giữa harm và damage/injure tùy ngữ cảnh và mức độ. Harmless có nghĩa là vô hại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng harm với người hoặc vật; không phải mọi kết quả tiêu cực đều là hại
  • • Phân biệt harm với damage/injure tùy ngữ cảnh và kết quả
  • • 'cause harm' nhấn mạnh tác động, 'harm someone' nhắm vào người
  • • Tính từ là harmful; ngược lại là harmless
  • • Harm có thể ở mức trừu tượng (hại môi trường) hoặc cụ thể (thiệt hại vật lý)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Harm chỉ có nghĩa là tổn thương vật lý
  • Harm luôn ám chỉ hành vi cố ý
  • damage và harm hoàn toàn có thể thay thế cho nhau
  • Harm không thể dùng cho khái niệm trừu tượng như hại môi trường
  • Harm chỉ là danh từ, không phải động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh tiếng Việt thường cho rằng harm chỉ là thương tích thể xác; trong tiếng Anh, harm cũng ám chỉ ảnh hưởng xấu trừu tượng như hại môi trường, dễ bị nhầm với damage/injure.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: harm your health, harm the environment, cause harm
  • Phân biệt harm với damage/injure dựa vào đối tượng và kết quả
  • Dùng harm cho các tác động trừu tượng (harm to reputation)
  • Harmless và harmful cho biết sự vắng/ có nguy hiểm
  • Luyện tập to harm vs to injure vs to damage
  • Chú ý ngữ điệu: harm có thể vô tình hoặc cố ý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'harming' mean?

A.Creating something new
B.Causing injury or damage
C.Giving help to others
D.Providing enjoyment
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'harming'?

A.They are harming the environment with pollution.
B.Harming a cake requires careful baking.
C.She is harming the fun at the party.
D.The team is harming a project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'harming'?

A.Creating
B.Helping
C.Injuring
D.Improving
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'harming'?

A.Hurting
B.Damaging
C.Healing
D.Attacking
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'harming' is applicable?

A.The new policy improves community relations.
B.His actions resulted in a lot of pain for others.
C.They laugh and enjoy their time together.
D.The company provided assistance to local shelters.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help and Honesty

Asking for Help

2026.02.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Plants and Fruit

Shopping in Store

2026.02.05 · 0:46 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ