harming - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
harm = harm (gốc cơ bản) → tiếng Anh cổ 'hearm' có nghĩa là thương tích hoặc thiệt hại; hình dung một vật thể bị vỡ nằm trên mặt đất, biểu thị thiệt hại như thiệt hại vật lý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay để nói chuyện và thả ra một câu đùa mà chưa suy nghĩ kỹ. Phòng im bặt và tôi nhận ra lời nói của mình có thể làm tổn thương ai đó. Tôi điều chỉnh giọng điệu, nói nhẹ nhàng và cố gắng sửa chữa những gì đã gây ra. Cuối cùng tôi nhận ra một hành động bất cẩn có thể thay đổi bầu không khí, và tôi học cách di chuyển cách diễn đạt của mình cho khéo léo hơn.
Harm có nghĩa là gây hại hoặc ảnh hưởng xấu, dù là thể xác, tinh thần hay môi trường. Là động từ, to harm có nghĩa là làm tổn thương hoặc làm hại ai đó hoặc cái gì đó, đôi khi vô tình hoặc do sơ suất. Là danh từ, harm chỉ sự thiệt hại hoặc tác động tiêu cực. Các cụm từ phổ biến: cause harm, do harm, harm someone, harmful effects, without harm. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói Anh ngữ phân biệt giữa harm và damage/injure tùy ngữ cảnh và mức độ. Harmless có nghĩa là vô hại.
Người học tiếng Anh tiếng Việt thường cho rằng harm chỉ là thương tích thể xác; trong tiếng Anh, harm cũng ám chỉ ảnh hưởng xấu trừu tượng như hại môi trường, dễ bị nhầm với damage/injure.
What does the word 'harming' mean?
Which sentence correctly uses the word 'harming'?
Which word is most similar to 'harming'?
What is the opposite of 'harming'?
Can you think of a real-life context where 'harming' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật