LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harrow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harrow Ý nghĩa của Từ

  • gây ra sự đau khổ lớn
  • rất khó chịu hoặc chấn thương
  • gây rối sâu sắc
Illustration for this word

harrow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harrow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhærəʊ/
Mỹ /ˈhɛroʊ/
Tiết
harrow

harrow Từ nguyên của Từ

ha- = làm, row = làm phiền; có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hærgian, có nghĩa là làm rối loạn tâm trí, tạo ra hình ảnh sự đau khổ tinh thần sâu sắc tương tự như quá trình cày đất, đào lên những gì bên dưới. Từ này gợi lên hình ảnh một người đang lo âu trộn lẫn suy nghĩ của mình như trong việc chuẩn bị đất để trồng trọt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

harrow là động từ có nghĩa gây ra đau khổ lớn hoặc xáo trộn sâu sắc. Nó được dùng để mô tả ký ức đau đớn, tội lỗi hoặc các sự kiện sốc làm lay chuyển tâm lý người nói, với sắc thái trang trọng hoặc văn học so với ngôn ngữ hàng ngày. Hình ảnh giống như cuốc xới đất: suy nghĩ bên trong bị khuấy lên, những cảm xúc ẩn giấu được phơi bày. Có thể nói ký ức harrow the mind hoặc một cảnh harrowed the soul. Trong sử dụng hiện đại, từ này mô tả nỗi đau dai dẳng chứ không phải phiền muộn nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng harrow để diễn đạt tác động cảm xúc mạnh, không phải phiền muộn hàng ngày. Ghép với ký ức, sự kiện hoặc cảnh quay làm xáo trộn sâu sắc. Trong tiếng Anh hiện đại, harrow thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Có thể mô tả đau khổ kéo dài, không chỉ một khoảnh khắc khó chịu. Tránh lạm dụng trong nói thông thường; giữ harrow cho những trải nghiệm dữ dội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nhầm với harry; ý nghĩa khác.
  • Mô tả đau khổ sâu sắc, không phải phiền muộn nhẹ.
  • Có thể ở dạng chủ động hoặc bị động.
  • Giọng điệu thiên về văn học hoặc trang trọng.
  • Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Harrow có sắc thái trang trọng hoặc văn chương; nên dùng cho những bất ổn cảm xúc sâu sắc hoặc trải nghiệm đau đớn, không phải phiền toái hàng ngày.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ giọng điệu trang trọng, ghép harrow với ký ức hoặc sự kiện gây rối loạn sâu sắc.
  • Hình ảnh cày xới đất giúp ghi nhớ ý nghĩa gợi mở bên trong.
  • Phân biệt với các từ như upset cho cảm giác nhẹ.
  • Luyện các dạng harrowed/harrowing.
  • Đọc văn bản văn chương hoặc báo chí để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Dùng hạn chế trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'harrow'?

A.A kind of large animal
B.A type of flower
C.A tool used for breaking up soil
D.A unit of distance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'harrow' correctly?

A.The harrow of the story made everyone laugh.
B.Farmers use a harrow to prepare the soil for planting.
C.She decided to harrow her plans for the weekend.
D.He caused a harrow when he entered the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'harrow'?

A.Ride
B.Plow
C.Jump
D.Find
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'harrow'?

A.Cultivate
B.Destroy
C.Ignore
D.Dismantle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word?

A.The garden was well-tended, and the flowers bloomed beautifully.
B.He felt a sense of loss, and it caused him great distress.
C.While preparing the field, the farmer used a harrow to ensure the soil was ready for planting.
D.She walked through the forest, admiring the trees.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ