harrow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ha- = làm, row = làm phiền; có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hærgian, có nghĩa là làm rối loạn tâm trí, tạo ra hình ảnh sự đau khổ tinh thần sâu sắc tương tự như quá trình cày đất, đào lên những gì bên dưới. Từ này gợi lên hình ảnh một người đang lo âu trộn lẫn suy nghĩ của mình như trong việc chuẩn bị đất để trồng trọt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQharrow là động từ có nghĩa gây ra đau khổ lớn hoặc xáo trộn sâu sắc. Nó được dùng để mô tả ký ức đau đớn, tội lỗi hoặc các sự kiện sốc làm lay chuyển tâm lý người nói, với sắc thái trang trọng hoặc văn học so với ngôn ngữ hàng ngày. Hình ảnh giống như cuốc xới đất: suy nghĩ bên trong bị khuấy lên, những cảm xúc ẩn giấu được phơi bày. Có thể nói ký ức harrow the mind hoặc một cảnh harrowed the soul. Trong sử dụng hiện đại, từ này mô tả nỗi đau dai dẳng chứ không phải phiền muộn nhẹ.
Harrow có sắc thái trang trọng hoặc văn chương; nên dùng cho những bất ổn cảm xúc sâu sắc hoặc trải nghiệm đau đớn, không phải phiền toái hàng ngày.
What is the meaning of 'harrow'?
Which sentence uses 'harrow' correctly?
Which word is most similar to 'harrow'?
What is the opposite of 'harrow'?
Can you think of a real-life context involving the word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật