LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harshly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harshly Ý nghĩa của Từ

  • khắc nghiệt hoặc tàn nhẫn
  • thô ráp hoặc chói tai
  • nghiêm khắc hoặc không nhượng bộ
Illustration for this word

harshly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harshly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɑːʃ/
Mỹ /hɑːrʃ/
Tiết
harsh

harshly Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nearsh' (thô ráp, tàn nhẫn) qua các gốc ngôn ngữ German. Hình ảnh trong trí nhớ là một phong cảnh thô ráp, đầy đá nhọn và gió khắc nghiệt, thể hiện cả sự thô ráp vật lý và tính nghiêm khắc của tự nhiên, giống như một người thầy nghiêm khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết chặt vô-lăng và đẩy xe tiến lên phía trước, đôi chân tìm được nhịp. Ánh nắng chói gắt rọi lên bảng táp-điều khiển, tôi nheo mắt và điều chỉnh tấm che nắng. Tôi thay đổi một chút tư thế, chỉnh ghế và tiếp tục tiến lên, gió thổi vào ống tay áo. Ở khoảnh khắc ấy, cảm xúc nghe có vẻ khắc nghiệt, như một ranh giới phải tôn trọng, và tôi quyết định xem nên dùng bao nhiêu nỗ lực để vượt qua.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Harsh có nghĩa là nghiêm khắc, khắc nghiệt hoặc thô ráp, tùy ngữ cảnh. Nó mô tả thái độ hoặc quy định lạnh lùng và không dễ chịu, hoặc thời tiết khắc nghiệt và bề mặt thô ráp. Không phải lúc nào cũng mang nghĩa độc ác; nó nói lên cảm xúc mạnh về sự khó chịu hoặc căng thẳng. So với strict hay severe, harsh nhấn mạnh phần cảm xúc và ấn tượng khó chịu hơn. Các cụm từ hay gặp: harsh criticism, harsh weather, harsh punishment. Người học tiếng Anh cần phân biệt harsh với cruel; đặc biệt chú ý ngữ điệu và mức độ nghiêm khắc trong từng tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - harsh nhấn mạnh sắc thái tiêu cực mạnh, có thể là thái độ hoặc thời tiết khắc nghiệt, không phải lúc nào cũng độc ác.
  • - phân biệt với strict hoặc severe tùy ngữ cảnh.
  • - collocations thông dụng: harsh criticism, harsh weather, harsh punishment.
  • - giọng điệu thường mang tính cảm xúc mạnh.
  • - tránh dịch quá mức ra từ 'khắc nghiệt' ở mọi trường hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • harsh luôn có nghĩa là độc ác.
  • harsh chỉ mô tả người, không mô tả thời tiết hay bề mặt.
  • harsh và strict có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • harsh ám chỉ ý định ác ý.
  • Mọi tính từ mạnh đều có thể thay thế harsh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng harsh kết hợp sự thô ráp thể chất và sự lạnh lùng về cảm xúc ở giọng, thường mạnh hơn strict.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt harsh và severe bằng cách chú ý giọng điệu cảm xúc.
  • Xem các collocations trong tin tức để cảm nhận cách dùng tự nhiên.
  • Ghi âm các ví dụ dùng harsh ở các ngữ cảnh khác nhau để kiểm tra giọng.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như strict, severe để thấy sắc thái.
  • Học các cụm từ phổ biến: harsh criticism, harsh weather, harsh punishment.
  • Chú ý ngữ cảnh văn hóa: một số tình huống cho phép ngôn ngữ thô hơn trong môi trường làm việc hoặc học tập.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Meeting: Addressing a Child's Behaviour

Parenting & Education

2026.02.28 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ